mount st. helens

mount st. helens

A family hikes on a trail with Mount St. Helens in the distance.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Núi lửa St. Helens: "Mount St. Helens" tên của một ngọn núi lửa đang hoạt động nằm trong dãy núi Cascadephía tây nam tiểu bang Washington, Hoa Kỳ. Ngọn núi này nổi tiếng đã phun trào dữ dội vào năm 1980 sau 123 năm không hoạt động.

dụ sử dụng
  • (Núi lửa St. Helens một trong những ngọn núi lửa nổi tiếng nhấtHoa Kỳ.)
  • (Vụ phun trào của núi lửa St. Helens vào năm 1980 đã gây ra sự tàn phá trên diện rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the eruption of Mount St. Helens": cụm từ chỉ vụ phun trào cụ thể năm 1980.

    • Scientists closely studied the eruption of Mount St. Helens to understand volcanic behavior. (Các nhà khoa học đã nghiên cứu kỹ lưỡng vụ phun trào của núi lửa St. Helens để hiểu hành vi của núi lửa.)
  • "Mount St. Helens National Volcanic Monument": khu bảo tồn quốc gia được thành lập sau vụ phun trào.

    • Visitors can explore the Mount St. Helens National Volcanic Monument to see the aftermath. (Du khách có thể khám phá khu bảo tồn quốc gia núi lửa St. Helens để xem hậu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Volcano (n): núi lửa.

    • A volcano is a mountain that can erupt with lava and ash. (Núi lửa một ngọn núi có thể phun trào dung nham tro.)
  • Cascade Range (n): dãy núi Cascade.

    • The Cascade Range includes many active volcanoes like Mount St. Helens. (Dãy núi Cascade bao gồm nhiều núi lửa đang hoạt động như núi lửa St. Helens.)
Từ đồng nghĩa
  • Volcanic peak: đỉnh núi lửa.
  • Active volcano: núi lửa đang hoạt động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Mount St. Helens".
Thành ngữ liên quan
  • "blow its top": phun trào dữ dội (thường dùng cho núi lửa).
    • Mount St. Helens blew its top in 1980, causing massive destruction. (Núi lửa St. Helens đã phun trào dữ dội vào năm 1980, gây ra sự tàn phá lớn.)