mount up
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Leo lên, trèo lên: "mount up" có nghĩa là leo lên hoặc trèo lên trên một vật gì đó, thường là lên lưng ngựa hoặc lên một phương tiện. - Tăng lên, tích tụ: Trong một số ngữ cảnh, "mount up" còn chỉ sự gia tăng về số lượng, kích thước hoặc cường độ.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy giúp cô ấy leo lên lưng ngựa.)
- (Chi phí đang bắt đầu tăng lên nhanh chóng.)
- (Cô ấy phải trèo lên thang để sửa mái nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mount up to something": đạt đến một mức độ hoặc số lượng nào đó.
- The total expenses mounted up to over a million dollars. (Tổng chi phí đã lên tới hơn một triệu đô la.)
- "mount up on a horse": hành động lên ngựa, thường dùng trong bối cảnh cưỡi ngựa.
- The knight mounted up on his steed and rode off. (Hiệp sĩ lên ngựa và phóng đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Mount (động từ): leo lên, trèo lên; cũng có thể dùng độc lập thay cho "mount up".
- He mounted the horse quickly. (Anh ấy lên ngựa nhanh chóng.)
- Mounted (tính từ): đang ở trên lưng ngựa hoặc được gắn kết.
- The mounted police patrolled the streets. (Cảnh sát cưỡi ngựa tuần tra trên phố.)
Từ đồng nghĩa
- Climb up: leo lên.
- They climbed up the mountain. (Họ leo lên núi.)
- Ascend: đi lên, leo lên (trang trọng hơn).
- The balloon ascended into the sky. (Khinh khí cầu bay lên bầu trời.)
- Accumulate: tích tụ, tăng dần (dùng cho chi phí, nợ nần).
- Dust accumulated on the shelves. (Bụi tích tụ trên kệ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Build up: tích tụ, xây dựng dần.
- Tensions built up over the weeks. (Căng thẳng tích tụ qua nhiều tuần.)
- Pile up: chất đống, chồng chất.
- Work has been piling up on my desk. (Công việc chất đống trên bàn tôi.)
Thành ngữ liên quan
- Mount up and ride out: lên ngựa và ra đi (thường dùng trong văn học hoặc phim ảnh về miền Tây hoang dã).
- The cowboys mounted up and rode out at dawn. (Các cao bồi lên ngựa và ra đi vào lúc bình minh.)