mountain alder
Danh từ: "mountain alder" (cây tổng quán sơn) là tên gọi chung cho hai loại cây khác nhau: 1. Một loại cây thuộc họ bạch dương (Alnus), mọc ở miền tây Hoa Kỳ. 2. Một loại cây bụi nhỏ thuộc họ phong (Acer), có lá đỏ rực vào mùa thu, mọc ở miền đông Bắc Mỹ.
Lưu ý: Đây là tên gọi dân gian, không phải tên khoa học chính xác cho một loài duy nhất.
- (Cây tổng quán sơn mọc nhiều dọc theo các con suối ở miền tây Hoa Kỳ.)
- (Vào mùa thu, lá của cây tổng quán sơn chuyển sang màu đỏ tươi.)
- (Những người đi bộ đường dài thường thấy cây tổng quán sơn ở dãy núi Rocky.)
"mountain alder thicket": bụi rậm cây tổng quán sơn.
- The deer hid in a dense mountain alder thicket. (Con hươu ẩn mình trong một bụi rậm cây tổng quán sơn dày đặc.)
"mountain alder bark": vỏ cây tổng quán sơn.
- Native Americans used mountain alder bark for medicinal purposes. (Người bản địa Mỹ đã sử dụng vỏ cây tổng quán sơn cho mục đích y học.)
Alder (n): cây tổng quán (chung cho các loài trong chi Alnus), thường mọc gần nước.
- The alder tree is known for its nitrogen-fixing roots. (Cây tổng quán nổi tiếng với rễ cố định đạm.)
Mountain maple (n): cây phong núi (một tên gọi khác cho loài cây bụi nhỏ ở miền đông Bắc Mỹ).
- Mountain maple is also called mountain alder in some regions. (Cây phong núi còn được gọi là mountain alder ở một số vùng.)
- Alder tree: cây tổng quán (nghĩa chung).
- Scarlet maple: cây phong đỏ (chỉ loài cây bụi nhỏ có lá đỏ vào mùa thu).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "mountain alder". Tuy nhiên, có thể dùng với động từ mô tả: - Grow as: mọc như (một loại cây). - Mountain alder grows as a shrub or small tree. (Cây tổng quán sơn mọc như một cây bụi hoặc cây nhỏ.)
Không có thành ngữ phổ biến chứa "mountain alder". Tuy nhiên, có thể dùng trong văn cảnh mô tả: - "As sturdy as a mountain alder": cứng cáp như cây tổng quán sơn (một cách ví von không phổ biến). - His character was as sturdy as a mountain alder. (Tính cách của anh ấy cứng cáp như cây tổng quán sơn.)