mountain beaver

mountain beaver

A mountain beaver carries a leafy branch back to its burrow.

Định nghĩa

Danh từ: - Loài gặm nhấm lớn, hoạt động về đêm, đào hang: "mountain beaver" (hải ly núi) chỉ một loài động vật gặm nhấm kích thước lớn, sống về đêm, đào hang, sinh sốngvùng cao nguyên thuộc bờ biển Thái Bình Dương của Bắc Mỹ. Đây loài gặm nhấm nguyên thủy nhất còn tồn tại.

dụ sử dụng
  • (Hải ly núi một loài gặm nhấm nguyên thủy được tìm thấyTây Bắc Thái Bình Dương.)
  • (Không giống như hải ly thật, hải ly núi không xây đập.)
  • (Chúng tôi đã phát hiện một con hải ly núi gần hang của trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be as elusive as a mountain beaver": rất khó bắt gặp, khó tìm thấy.

    • The rare plant is as elusive as a mountain beaver in the wild. (Loài cây quý hiếm này khó tìm thấy như hải ly núi trong tự nhiên.)
  • "mountain beaver habitat": môi trường sống của hải ly núi.

    • Conservationists are working to protect the mountain beaver habitat from logging. (Các nhà bảo tồn đang làm việc để bảo vệ môi trường sống của hải ly núi khỏi nạn khai thác gỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mountain beaver (n): không biến thể từ vựng khác. Từ này chủ yếu được dùng như một danh từ ghép cố định.
  • Aplodontia rufa (tên khoa học): tên khoa học của loài hải ly núi.
    • Aplodontia rufa is the only living species in its family. (Aplodontia rufa loài duy nhất còn sống trong họ của .)
Từ đồng nghĩa
  • Sewellel (tên gọi khác của hải ly núi, thường dùng trong tiếng Anh bản địa).
    • The sewellel is another name for the mountain beaver. (Sewellel một tên gọi khác của hải ly núi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "mountain beaver".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "mountain beaver".