mountain chinchilla

mountain chinchilla

The mountain chinchilla sits on a rocky ledge in its enclosure.

Định nghĩa

Danh từ: mountain chinchilla (chuột chinchilla núi) một loài gặm nhấm nguồn gốc từ vùng núi của Chile Peru, hiện nay được nuôi nhốt để sinh sản.

dụ sử dụng
  • (Chuột chinchilla núi nổi tiếng với bộ lông dày mềm mại.)
  • (Nhiều con chuột chinchilla núi hiện được nuôi nhốt để bảo vệ chúng khỏi nguy tuyệt chủng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mountain chinchilla" thường được dùng để phân biệt loài này với các loài chinchilla khác, như chinchilla thông thường (Chinchilla lanigera).
  • Trong sinh học, thuật ngữ này có thể được nhắc đến trong các nghiên cứu về động vật gặm nhấm bản địa Nam Mỹ các chương trình bảo tồn.
Biến thể từ gần giống
  • Chinchilla (danh từ): tên chung cho các loài chuột chinchilla, bao gồm cả mountain chinchilla các loài khác.
  • Chinchilla lanigera (danh từ): tên khoa học của một loài chinchilla phổ biến hơn, khác với mountain chinchilla.
Từ đồng nghĩa
  • Andean chinchilla: chuột chinchilla Andes (một tên gọi khác dựa trên khu vực phân bố).
  • Highland chinchilla: chuột chinchilla cao nguyên (nhấn mạnh môi trường sống trên núi cao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Breed in captivity: nuôi nhốt để sinh sản.
    • Conservationists have successfully bred mountain chinchillas in captivity. (Các nhà bảo tồn đã thành công trong việc nuôi nhốt chuột chinchilla núi để sinh sản.)
Thành ngữ liên quan
  • As rare as a mountain chinchilla: hiếm như chuột chinchilla núi (thành ngữ so sánh, chỉ sự hiếm có).
    • Finding that antique book is as rare as a mountain chinchilla. (Tìm được cuốn sách cổ đó hiếm như chuột chinchilla núi vậy.)