mountain climber

mountain climber

A mountain climber ascends a steep, snowy peak.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người leo núi: "mountain climber" chỉ một người tham gia vào hoạt động leo núi, thường để thể thao, khám phá hoặc chinh phục các đỉnh núi.
dụ sử dụng
  • (Người leo núi đã lên đến đỉnh sau một cuộc leo dài khó khăn.)
  • (Những người leo núi kinh nghiệm thường sử dụng các thiết bị đặc biệt như dây thừng đinh mèo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a seasoned mountain climber": một người leo núi dày dạn kinh nghiệm.

    • She is a seasoned mountain climber who has conquered several peaks in the Himalayas. ( ấy một người leo núi dày dạn kinh nghiệm, đã chinh phục nhiều đỉnh núidãy Himalaya.)
  • "mountain climber's gear": trang bị của người leo núi.

    • Proper mountain climber's gear includes a helmet, harness, and carabiners. (Trang bị đúng cách của người leo núi bao gồm bảo hiểm, dây đai móc khóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Mountain climbing (danh từ): môn leo núi.
    • Mountain climbing is a popular adventure sport. (Leo núi một môn thể thao mạo hiểm phổ biến.)
  • Climber (danh từ): người leo (núi, vách đá).
    • He is a skilled rock climber as well as a mountain climber. (Anh ấy một người leo vách đá khéo léo cũng như một người leo núi.)
Từ đồng nghĩa
  • Mountaineer: người leo núi (thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc thể thao).
    • The mountaineer trained for months before the expedition. (Người leo núi đã tập luyện nhiều tháng trước chuyến thám hiểm.)
  • Alpinist: người leo núi Alps (thường chỉ người leo núi cao hoặc kỹ thuật).
    • Alpinists face extreme weather conditions at high altitudes. (Những người leo núi Alps phải đối mặt với điều kiện thời tiết khắc nghiệtđộ cao lớn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Climb up: leo lên.
    • The mountain climber climbed up the steep slope carefully. (Người leo núi đã leo lên sườn dốc một cách cẩn thận.)
  • Scale up: leo lên (thường dùng cho việc leo tường hoặc vách đá).
    • He scaled up the cliff face with incredible speed. (Anh ấy đã leo lên mặt vách đá với tốc độ đáng kinh ngạc.)
Thành ngữ liên quan
  • "Every mountain climber knows the summit is only half the journey": mỗi người leo núi biết rằng đỉnh núi chỉ một nửa cuộc hành trìnhnói việc xuống núi cũng quan trọng không kém).
    • After reaching the top, the mountain climber remembered the saying: "Every mountain climber knows the summit is only half the journey." (Sau khi lên đến đỉnh, người leo núi nhớ đến câu nói: "Mỗi người leo núi biết rằng đỉnh núi chỉ một nửa cuộc hành trình.")