mountain devil
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thằn lằn sa mạc ăn kiến: "mountain devil" chỉ một loài thằn lằn sống ở sa mạc, có tên khoa học là Moloch horridus, chuyên ăn kiến. Loài này có thân hình đầy gai nhọn và thường được gọi là "quỷ núi" do vẻ ngoài đáng sợ.
- Cây bụi đứng thẳng ở Đông Úc: "mountain devil" cũng chỉ một loại cây bụi mọc thẳng, có hoa đỏ mọc thành chùm ở đầu cành, cho nhiều mật hoa. Loài cây này có tên khoa học là Lambertia formosa và thường được tìm thấy ở miền đông nước Úc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The mountain devil is a unique lizard that relies on ants for food. (Thằn lằn quỷ núi là một loài bò sát độc đáo phụ thuộc vào kiến để làm thức ăn.)
- In eastern Australia, the mountain devil shrub attracts many birds with its nectar. (Ở miền đông nước Úc, cây bụi quỷ núi thu hút nhiều loài chim nhờ mật hoa của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be like a mountain devil": được dùng để miêu tả một người có vẻ ngoài gai góc hoặc khó gần.
- Despite his rough appearance, he’s not a mountain devil at heart. (Mặc dù ngoại hình thô ráp, anh ấy không phải là một người khó gần trong tâm hồn.)
Biến thể và từ gần giống
Mountain devil lizard (n): cách gọi khác của loài thằn lằn quỷ núi.
- The mountain devil lizard is also known as the thorny dragon. (Thằn lằn quỷ núi còn được gọi là rồng gai.)
Mountain devil bush (n): cách gọi khác của cây bụi quỷ núi.
- The mountain devil bush blooms in spring. (Cây bụi quỷ núi nở hoa vào mùa xuân.)
Từ đồng nghĩa
- Thorny dragon: rồng gai (tên gọi khác của thằn lằn quỷ núi).
- Moloch: tên khoa học của loài thằn lằn này.
- Lambertia formosa: tên khoa học của cây bụi quỷ núi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "mountain devil".
Thành ngữ liên quan
- A mountain devil in disguise: một người hoặc vật có vẻ ngoài đáng sợ nhưng thực chất vô hại.
- He may look intimidating, but he’s a mountain devil in disguise. (Anh ấy có vẻ đáng sợ, nhưng thực chất lại vô hại.)