mountain fetterbush

mountain fetterbush

A gardener plants a mountain fetterbush in a sunny garden border.

Định nghĩa

Danh từ: mountain fetterbush một loại cây bụi thường xanh hoa trang trí, nguồn gốc từ vùng đông nam Hoa Kỳ. Đặc điểm nổi bật của những bông hoa nhỏ màu trắng, hình chuông, mọc thành chùm.

dụ sử dụng
  • (Cây mountain fetterbush thường được trồng trong vườn những bông hoa trắng hình chuông xinh đẹp của .)
  • (Cây mountain fetterbush này phát triển tốt trong khí hậu ẩm ướt của vùng đông nam Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh thực vật học: được dùng để chỉ một loài cây cụ thể trong họ Ericaceae (họ Đỗ quyên), thường được tìm thấycác khu rừng ẩm hoặc ven suối.
    • Botanists classify mountain fetterbush as an ornamental shrub due to its aesthetic appeal. (Các nhà thực vật học phân loại mountain fetterbush cây bụi trang trí vẻ đẹp thẩm mỹ của .)
Biến thể từ gần giống
  • Fetterbush (n): một tên gọi chung cho các loài cây bụi trong chi , thường hoa hình chuông.
    • The fetterbush species are popular in landscaping. (Các loài fetterbush phổ biến trong thiết kế cảnh quan.)
Từ đồng nghĩa
  • Leucothoe axillaris: tên khoa học của một loài fetterbush phổ biến.
  • Dog hobble: tên thông dụng khác của một số loài fetterbush (không chính xác hoàn toàn với mountain fetterbush, nhưng liên quan).
Các cụm từ liên quan
  • Ornamental shrub: cây bụi trang trí.
    • Mountain fetterbush is a popular ornamental shrub in southern gardens. (Mountain fetterbush cây bụi trang trí phổ biến trong các khu vườn miền nam.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này do tính chuyên ngành của .)