mountain laurel
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây nguyệt quế núi: Một loại cây bụi thường xanh hoặc cây gỗ nhỏ có nguồn gốc từ Bắc Mỹ, đặc biệt phổ biến ở vùng núi phía đông Hoa Kỳ. Cây có lá bóng, hoa màu trắng hoặc hồng mọc thành chùm, và thường được trồng làm cảnh.
- Cây bụi thường xanh: Một loại cây bụi thường xanh có lá thơm và hoa nhỏ hình tán, thường mọc ở bờ biển Thái Bình Dương. Quả của nó giống quả ô liu, gỗ cứng và bền.
Ví dụ sử dụng
- (Cây nguyệt quế núi là một loại cây bụi thường xanh đẹp, nở hoa vào cuối mùa xuân.)
- (Cây nguyệt quế núi thường được dùng trong cảnh quan nhờ lá bóng và hoa rực rỡ.)
- (Gỗ của cây nguyệt quế núi cứng và bền, nên được dùng làm cán dụng cụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mountain laurel" có thể chỉ hai loài cây khác nhau:
- Loài phổ biến ở miền đông Bắc Mỹ (Kalmia latifolia), thường mọc thành bụi.
- Loài ở bờ biển Thái Bình Dương (Umbellularia californica), thường là cây gỗ lớn hơn.
- "Mountain laurel" đôi khi được gọi là "calico bush" hoặc "spoonwood" trong tiếng Anh.
- The mountain laurel is also known as calico bush in some regions. (Cây nguyệt quế núi còn được gọi là calico bush ở một số vùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Laurel (n): nguyệt quế (chỉ chung các loài cây thuộc họ nguyệt quế).
- The laurel wreath is a symbol of victory. (Vòng nguyệt quế là biểu tượng của chiến thắng.)
- Mountain (adj): thuộc về núi, miền núi.
- Mountain plants often have thick leaves. (Cây núi thường có lá dày.)
Từ đồng nghĩa
- Calico bush: tên gọi khác của cây nguyệt quế núi ở miền đông Bắc Mỹ.
- Spoonwood: tên gọi khác, do gỗ của cây thường được dùng làm thìa.
- Umbellularia: tên khoa học của loài cây nguyệt quế núi ở Thái Bình Dương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "mountain laurel" là danh từ ghép, không có phrasal verbs liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
- Không có: "mountain laurel" không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.