mountain lion

mountain lion

A mountain lion stands on a rocky cliff overlooking a forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Báo sư tử: "mountain lion" tên gọi phổ biến của một loài mèo lớn nguồn gốc từ châu Mỹ, ngoại hình tương tự như sư tử nhưng nhỏ hơn không bờm. Loài này còn được biết đến với các tên gọi khác như puma, cougar, hoặc sư tử núi.
dụ sử dụng
  • (Một con báo sư tử đã được phát hiện gần đường mòn đi bộColorado.)
  • (Báo sư tử nổi tiếng với sự nhanh nhẹn sức mạnh, khiến trở thành kẻ săn mồi hàng đầu trong môi trường sống của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be as elusive as a mountain lion": được dùng để mô tả ai đó hoặc vật đó rất khó bắt gặp hoặc khó nắm bắt.

    • The fugitive has been as elusive as a mountain lion, evading capture for months. (Kẻ đào tẩu đã khó nắm bắt như một con báo sư tử, tránh bị bắt trong nhiều tháng.)
  • "mountain lion country": vùng đất hoặc khu vực môi trường sống tự nhiên của báo sư tử, thường vùng núi hoang dã.

    • Hikers are advised to be cautious when entering mountain lion country. (Những người đi bộ đường dài được khuyên nên thận trọng khi vào vùng đất của báo sư tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Mountain lion (n): báo sư tử (tên gọi chính).
  • Puma (n): báo sư tử (tên gọi khoa học phổ biến).
  • Cougar (n): báo sư tử (tên gọi thông dụng khác, đặc biệtBắc Mỹ).
  • Panther (n): báo đen (đôi khi được dùng lẫn lộn, nhưng thực tế loài khác hoặc biến thể màu sắc).
Từ đồng nghĩa
  • Puma: báo sư tử (từ đồng nghĩa phổ biến nhất).
  • Cougar: báo sư tử (từ đồng nghĩa thường dùngBắc Mỹ).
  • Catamount: báo sư tử (từ cổ, ít dùng hơn).
  • Mountain cat: mèo núi (từ mô tả chung, không chính xác về mặt khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "mountain lion" đây danh từ chỉ loài vật. Tuy nhiên, có thể sử dụng các động từ mô tả hành vi của :
    • to stalk like a mountain lion: rình mồi như báo sư tử.
      • The hunter stalked the deer like a mountain lion, moving silently through the forest. (Thợ săn rình con nai như báo sư tử, di chuyển im lặng qua khu rừng.)
Thành ngữ liên quan
  • "to roar like a mountain lion": gầm lên như báo sư tử (dùng để mô tả tiếng gầm mạnh mẽ, dữ dội).
    • The angry coach roared like a mountain lion at the referee. (Huấn luyện viên tức giận gầm lên như báo sư tử với trọng tài.)