mountain mint
Danh từ: - Cây bạc hà núi (chi Pycnanthemum): "mountain mint" dùng để chỉ bất kỳ loại cây thân thảo lâu năm nào thuộc chi Pycnanthemum, thường mọc ở miền đông Bắc Mỹ và California. Cây có lá thơm, hoa nhỏ màu trắng hoặc hồng, thường được dùng trong y học dân gian hoặc làm gia vị.
- (Cây bạc hà núi thường được dùng để pha trà thảo mộc.)
- (Lá của cây bạc hà núi có mùi thơm bạc hà mạnh.)
- (Cây bạc hà núi mọc hoang ở các khu vực đá của miền đông Bắc Mỹ.)
"to use mountain mint as a medicinal herb": sử dụng cây bạc hà núi như một loại thảo dược.
- Native Americans historically used mountain mint to treat headaches and colds. (Người bản địa Mỹ trong lịch sử đã dùng cây bạc hà núi để chữa đau đầu và cảm lạnh.)
"mountain mint in landscaping": cây bạc hà núi trong cảnh quan.
- Gardeners plant mountain mint to attract pollinators like bees and butterflies. (Người làm vườn trồng cây bạc hà núi để thu hút các loài thụ phấn như ong và bướm.)
Mint (danh từ): bạc hà (chi Mentha), một loại cây thơm khác, thường khác với mountain mint về chi thực vật.
- Peppermint is a type of mint, not mountain mint. (Bạc hà cay là một loại bạc hà, không phải bạc hà núi.)
Mountain mint tea (danh từ ghép): trà bạc hà núi.
- She brewed mountain mint tea to soothe her stomach. (Cô ấy pha trà bạc hà núi để làm dịu dạ dày.)
- Pycnanthemum: tên khoa học của chi thực vật này, thường được dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
- Wild mint: bạc hà hoang dã (có thể gây nhầm lẫn, nhưng thường chỉ các loại bạc hà mọc tự nhiên, không riêng mountain mint).
"to harvest mountain mint": thu hoạch cây bạc hà núi.
- They harvest mountain mint in late summer when the flowers bloom. (Họ thu hoạch cây bạc hà núi vào cuối mùa hè khi hoa nở.)
"to dry mountain mint": phơi khô cây bạc hà núi.
- You can dry mountain mint to preserve it for winter use. (Bạn có thể phơi khô cây bạc hà núi để bảo quản dùng vào mùa đông.)
(Không có thành ngữ phổ biến nào với "mountain mint" do đây là tên thực vật chuyên ngành.)