mountain pine

mountain pine

A mountain pine grows on the rocky hillside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Thực vật học) Cây thông núi: "Mountain pine" tên gọi chung cho một số loài thông mọcvùng núi cao. Cụ thể, có thể chỉ:
      • Một loại cây bụi thấptrung Âu (Pinus mugo), kim ngắn màu xanh tươi, mọc thành chùm.
      • Một loại cây thông caotây Bắc Mỹ (Pinus monticola), kim màu xanh lam đậm, vỏ cây màu nâu xám với các mảng hình chữ nhật khi trưởng thành.
      • Một loại cây thường xanhNew Zealand (Libocedrus bidwillii), trông giống cây kawaka.
dụ sử dụng
  • (Cây thông núi một cảnh tượng phổ biếndãy Alps.)
  • (Ở Bắc Mỹ, cây thông núi mọc cao với kim màu xanh lam đậm.)
  • (Cây thông núi của New Zealand một cây thường xanh trông giống cây kawaka.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mountain pine" có thể được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc lâm nghiệp để chỉ các loài thông thích nghi với điều kiện khắc nghiệtvùng núi cao.
    • The mountain pine plays a crucial role in stabilizing soil on steep slopes. (Cây thông núi đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định đất trên các sườn dốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Pine (n): cây thông (nói chung).
    • The pine tree is an evergreen conifer. (Cây thông một loại cây kim thường xanh.)
  • Mountain (n): núi, vùng núi.
  • Pine forest (n): rừng thông.
    • The mountain pine forest is dense and green. (Rừng thông núi rậm rạp xanh tươi.)
Từ đồng nghĩa
  • Alpine pine: cây thông núi cao (thường dùng cho loài Pinus mugo).
  • Swiss mountain pine: cây thông núi Thụy (một tên gọi khác của Pinus mugo).
  • Western white pine: cây thông trắng miền tây (tên gọi khác của Pinus monticola ở Bắc Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow on mountain slopes: mọc trên sườn núi.
    • Mountain pines often grow on rocky mountain slopes. (Cây thông núi thường mọc trên các sườn núi đá.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "mountain pine". Tuy nhiên, từ "pine" xuất hiện trong thành ngữ: - Pine for someone/something: nhớ nhung, khao khát ai/cái (không liên quan đến cây thông). - She pines for her homeland. ( ấy nhớ nhung quê hương của mình.)

Từ gần giống