mountain rimu

mountain rimu

A small mountain rimu grows on the rocky alpine slope.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây bụi thấp, bò sát đất: "mountain rimu" một loại cây bụi thân thấp, mọc hoặc bám sát mặt đất, với các cành mảnh, mềm buông thõng. Loại cây này đặc hữu của New Zealand.

dụ sử dụng
  • (Cây mountain rimu mọccác vùng núi cao của New Zealand.)
  • (Những người đi bộ đường dài thường thấy cây mountain rimu dọc theo các sườn núi đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mountain rimu" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc sinh thái học để chỉ loài cây bụi đặc biệt này.
    • The mountain rimu is an important ground cover in fragile alpine ecosystems. (Cây mountain rimu lớp phủ mặt đất quan trọng trong các hệ sinh thái núi cao dễ tổn thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Rimu (n): tên chung của một chi cây kim (Dacrydium) ở New Zealand, trong đó mountain rimu một loài phụ.
    • Rimu is a native New Zealand tree, but mountain rimu is a smaller, creeping form. (Rimu một loại cây bản địa New Zealand, nhưng mountain rimu dạng nhỏ hơn, mọc .)
Từ đồng nghĩa
  • Dwarf rimu: cây rimu lùn (một tên gọi khác kích thước nhỏ của ).
  • Creeping rimu: cây rimu (nhấn mạnh đặc điểm mọc sát đất).
Các cụm từ liên quan
  • Mountain rimu scrub: bụi cây mountain rimu (dùng để chỉ một khu vực nhiều cây này mọc).
    • The mountain rimu scrub provides shelter for small alpine animals. (Bụi cây mountain rimu cung cấp nơi trú ẩn cho các động vật núi cao nhỏ.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "mountain rimu", đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật.)