mountain sheep
Danh từ: Cừu núi (bất kỳ loài cừu hoang dã nào sinh sống ở các vùng núi non).
- (Những con cừu núi thích nghi tốt với địa hình dốc, nhiều đá.)
- (Chúng tôi phát hiện một đàn cừu núi trên vách đá cao.)
"to be a mountain sheep": chỉ một loài cừu hoang dã đặc trưng ở vùng núi, thường dùng trong ngữ cảnh sinh thái hoặc săn bắn.
- The bighorn sheep is a classic example of a mountain sheep in North America. (Cừu sừng lớn là một ví dụ điển hình của cừu núi ở Bắc Mỹ.)
"mountain sheep habitat": môi trường sống của cừu núi, thường là các vùng núi cao và dốc.
- Conservation efforts focus on protecting the mountain sheep habitat from human encroachment. (Các nỗ lực bảo tồn tập trung vào bảo vệ môi trường sống của cừu núi khỏi sự xâm lấn của con người.)
Mountain goat (danh từ): dê núi (một loài động vật khác, không phải cừu, nhưng thường bị nhầm lẫn).
- Mountain goats are often confused with mountain sheep, but they are different species. (Dê núi thường bị nhầm với cừu núi, nhưng chúng là các loài khác nhau.)
Bighorn sheep (danh từ): cừu sừng lớn (một loài cừu núi đặc trưng ở Bắc Mỹ).
- The bighorn sheep is a well-known type of mountain sheep. (Cừu sừng lớn là một loại cừu núi nổi tiếng.)
- Wild sheep: cừu hoang dã (chỉ chung các loài cừu không thuần hóa).
- Mountain-dwelling sheep: cừu sống ở núi (nhấn mạnh môi trường sống).
Không có cụm động từ trực tiếp với "mountain sheep" vì đây là danh từ ghép. Tuy nhiên, khi sử dụng trong câu, có thể dùng các động từ như: - Hunt mountain sheep: săn cừu núi. - They went to hunt mountain sheep in the Rockies. (Họ đi săn cừu núi ở dãy Rockies.)
- Spot mountain sheep: phát hiện cừu núi.
- We managed to spot mountain sheep from a distance. (Chúng tôi đã phát hiện cừu núi từ xa.)
Không có thành ngữ phổ biến với "mountain sheep". Tuy nhiên, trong văn hóa, cừu núi đôi khi được dùng để tượng trưng cho sự kiên cường hoặc khả năng thích nghi: - As sure-footed as a mountain sheep: vững vàng như cừu núi (ám chỉ sự ổn định và khéo léo trên địa hình khó khăn).