mountain tent

mountain tent

A family sets up their mountain tent at a campsite near a lake.

Định nghĩa

Danh từ: - Lều núi: "mountain tent" một loại lều nhẹ, sàn, các nắp đóng lại bằng dây kéo. Loại lều này được thiết kế đặc biệt để sử dụng trong môi trường núi non, nơiđiều kiện thời tiết khắc nghiệt như gió mạnh, tuyết, hoặc mưa lớn. Trọng lượng nhẹ giúp người leo núi dễ dàng mang theo khi di chuyển.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một chiếc lều núi nhẹ cho chuyến thám hiểm leo núi của mình.)
  • (Chiếc lều núi đã chịu được những cơn gió mạnh trên đỉnh núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set up a mountain tent": dựng một chiếc lều núi.

    • We had to set up the mountain tent quickly before the storm arrived. (Chúng tôi phải dựng lều núi nhanh chóng trước khi cơn bão đến.)
  • "to pack a mountain tent": gấp cất lều núi.

    • After the hike, she carefully packed the mountain tent into her backpack. (Sau chuyến đi bộ, ấy cẩn thận gấp cất lều núi vào ba lô của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Tent (danh từ): lều nói chung, có thể không chuyên dụng cho núi.

    • We slept in a tent near the lake. (Chúng tôi ngủ trong một cái lều gần hồ.)
  • Mountain gear (danh từ): đồ dùng leo núi, bao gồm lều núi, giày leo núi, v.v.

    • He bought new mountain gear for the winter climb. (Anh ấy đã mua đồ dùng leo núi mới cho chuyến leo núi mùa đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Backpacking tent: lều dành cho đi bộ đường dài, thường nhẹ dễ mang, tương tự lều núi.

    • A backpacking tent is often similar to a mountain tent in weight and design. (Lều đi bộ đường dài thường tương tự lều núi về trọng lượng thiết kế.)
  • Four-season tent: lều bốn mùa, khả năng chịu được thời tiết khắc nghiệt, thường dùng trong leo núi.

    • A four-season tent is ideal for high-altitude climbing. (Lều bốn mùa lý tưởng cho việc leo núiđộ cao lớn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set up: dựng lên (lều).

    • We set up the mountain tent in a sheltered area. (Chúng tôi dựng lều núimột khu vực kín gió.)
  • Take down: tháo dỡ (lều).

    • It took us 15 minutes to take down the mountain tent. (Chúng tôi mất 15 phút để tháo dỡ lều núi.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "mountain tent". Tuy nhiên, có thể tham khảo: - "Pitch a tent": dựng lều (thường dùng trong ngữ cảnh cắm trại thông thường). - We pitched a tent in the forest for the night. (Chúng tôi dựng một cái lều trong rừng để qua đêm.)