mountain time

mountain time

A clock on the wall shows Mountain Time.

Định nghĩa

Danh từ: - Múi giờ miền núi: "mountain time" múi giờ tiêu chuẩnkhu vực phía tây kinh tuyến số 105, thuộc múi giờ thứ 7 tính từ Greenwich. Múi giờ này được sử dụng tại các tiểu bang miền núi của Hoa Kỳ, như Colorado, Utah, Arizona. "mountain time" thường được viết tắt MT hai biến thể: Mountain Standard Time (MST) vào mùa đông Mountain Daylight Time (MDT) vào mùa khi áp dụng giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày.

dụ sử dụng
  • (Cuộc họp được lên lịch vào lúc 3 giờ chiều theo múi giờ miền núi.)
  • (Chúng tôi sẽ đi du lịch qua dãy núi Rocky, vậy chúng tôi cần chỉnh đồng hồ theo múi giờ miền núi.)
  • (Theo múi giờ miền núi, mặt trời mọc thường muộn hơn so với múi giờ miền Đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mountain Time Zone": thuật ngữ chính thức để chỉ vùng địa áp dụng múi giờ này.

    • The Mountain Time Zone covers parts of Canada, the United States, and Mexico. (Múi giờ miền núi bao phủ một phần Canada, Hoa Kỳ Mexico.)
  • "switch to mountain time": chuyển đổi sang múi giờ miền núi, thường dùng khi du lịch hoặc thay đổi lịch trình.

    • After crossing the border into Utah, we switched to mountain time. (Sau khi băng qua biên giới vào Utah, chúng tôi đã chuyển sang múi giờ miền núi.)
Biến thể từ gần giống
  • Mountain Standard Time (MST): giờ tiêu chuẩn miền núi (mùa đông).

    • During winter, Denver follows Mountain Standard Time. (Vào mùa đông, Denver tuân theo giờ tiêu chuẩn miền núi.)
  • Mountain Daylight Time (MDT): giờ ban ngày miền núi (mùa , khi áp dụng giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày).

    • In summer, the clocks are set to Mountain Daylight Time. (Vào mùa , đồng hồ được đặt theo giờ ban ngày miền núi.)
Từ đồng nghĩa
  • MT: viết tắt phổ biến của "mountain time".
  • Múi giờ miền núi: cách dịch trực tiếp sang tiếng Việt.
Các cụm từ liên quan
  • Mountain Time Zone: vùng múi giờ miền núi.
  • Mountain Time (MT): cách gọi ngắn gọn, thường dùng trong lịch trình thông báo.
Thành ngữ liên quan
  • "in the mountain time zone": diễn tả việc đanghoặc liên quan đến khu vực múi giờ miền núi.
    • The broadcast will air live in the mountain time zone. (Chương trình phát sóng sẽ được phát trực tiếpkhu vực múi giờ miền núi.)