mountain viscacha
Định nghĩa
Danh từ: "mountain viscacha" (chuột núi viscacha) là một loài gặm nhấm có nguồn gốc từ các vùng núi cao ở Chile và Peru, ngày nay cũng được nuôi nhốt để sinh sản.
Ví dụ sử dụng
- (Chuột núi viscacha là một loài gặm nhấm có nguồn gốc từ các vùng núi ở Chile và Peru.)
- (Chuột núi viscacha ngày nay được nuôi nhốt để bảo tồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to study mountain viscacha": nghiên cứu loài chuột núi viscacha.
- Scientists study the mountain viscacha to understand its adaptation to high altitudes. (Các nhà khoa học nghiên cứu chuột núi viscacha để hiểu sự thích nghi của nó với độ cao lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Viscacha (danh từ): loài chuột viscacha nói chung, không chỉ riêng loài ở núi.
- Viscachas are related to chinchillas. (Chuột viscacha có họ hàng với chinchilla.)
Từ đồng nghĩa
- Rodent (danh từ): loài gặm nhấm.
- Highland viscacha (danh từ): chuột viscacha vùng cao (một tên gọi khác).
Các cụm từ liên quan
- Mountain viscacha habitat: môi trường sống của chuột núi viscacha.
- The mountain viscacha habitat includes rocky slopes and high-altitude grasslands. (Môi trường sống của chuột núi viscacha bao gồm các sườn đá và đồng cỏ cao nguyên.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "mountain viscacha".