mountain watercress

mountain watercress

A small stream flows through a mountain meadow, with patches of mountain watercress growing along its banks.

Định nghĩa

mountain watercress một danh từ (noun) chỉ một loại cây thân thảo sống lâu năm, khả năng tạo thành thảm (mat-forming), thường mọccác suối nước lạnh thuộc miền đông Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Cây mountain watercress phát triển mạnhcác suối nước lạnh thuộc vùng Appalachian.)
  • (Các nhà thực vật học đã phát hiện một mảng cây mountain watercress dày đặc gần con suối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mountain watercress as a ground cover": cây mountain watercress được dùng làm lớp phủ mặt đất.
    • In its natural habitat, mountain watercress forms a mat-like ground cover. (Trong môi trường sống tự nhiên, cây mountain watercress tạo thành một lớp phủ mặt đất dạng thảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Watercress (danh từ): cải xoong, một loại cây thủy sinh ăn được, khác với mountain watercress về mặt sinh thái địa .
    • Watercress is commonly used in salads, while mountain watercress is not. (Cải xoong thường được dùng trong salad, trong khi mountain watercress thì không.)
Từ đồng nghĩa
  • Cardamine rotundifolia (tên khoa học của loài cây này).
  • Spring cress (một tên gọi khác, không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "mountain watercress".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "mountain watercress".