mountainside
Định nghĩa
Danh từ: Sườn núi, vách núi, phần mặt bên dốc của một ngọn núi.
Ví dụ sử dụng
- (Những người đi bộ đường dài nghỉ ngơi trên sườn núi.)
- (Một ngôi làng nhỏ bám vào sườn núi.)
- (Hoa dại mọc um tùm trên sườn núi này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on the mountainside": ở trên sườn núi.
- The cabin is located on the eastern mountainside. (Căn nhà gỗ nằm ở sườn núi phía đông.)
- "to descend the mountainside": leo xuống sườn núi.
- The climbers carefully descended the steep mountainside. (Những người leo núi cẩn thận leo xuống sườn núi dốc.)
- "to face the mountainside": đối diện với sườn núi.
- The hotel rooms all face the mountainside. (Tất cả các phòng khách sạn đều đối diện với sườn núi.)
Biến thể và từ gần giống
- Mountainside (adj): thuộc về sườn núi.
- A mountainside trail leads to the summit. (Một con đường mòn trên sườn núi dẫn đến đỉnh.)
- Mountain slope (n): độ dốc của núi (từ đồng nghĩa gần).
- Versant (n): sườn núi (từ trang trọng, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày).
Từ đồng nghĩa
- Slope: độ dốc, sườn dốc.
- The slope of the mountain is very steep. (Độ dốc của ngọn núi rất cao.)
- Hillside: sườn đồi (dùng cho đồi, không phải núi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp với "mountainside", nhưng có thể kết hợp với động từ chỉ chuyển động.) - Climb up the mountainside: leo lên sườn núi. - They climbed up the mountainside for hours. (Họ leo lên sườn núi trong nhiều giờ.) - Slide down the mountainside: trượt xuống sườn núi. - Rocks often slide down the mountainside after heavy rain. (Đá thường trượt xuống sườn núi sau mưa lớn.)
Thành ngữ liên quan
- "The mountainside of life": (ẩn dụ) một giai đoạn khó khăn hoặc thử thách trong cuộc sống.
- He faced the mountainside of life with courage. (Anh ấy đối mặt với sườn núi cuộc đời bằng lòng can đảm.)