mournfully

mournfully

The young man stared mournfully into his glass of water.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách buồn bã, thê lương, đầy đau buồn hoặc u sầu.

dụ sử dụng
  • (Người thanh niên nhìn chằm chằm vào ly rượu của mình một cách buồn bã.)
  • ( ấy hát bài hát một cách thê lương, hồi tưởng về tình yêu đã mất.)
  • (Con chó một cách não nề trong ngôi nhà trống vắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mournfully" thường được dùng để miêu tả hành động, giọng nói, hoặc âm thanh mang sắc thái đau buồn sâu sắc, thường liên quan đến mất mát hoặc ký ức buồn.
  • Có thể kết hợp với các động từ như (nhìn chằm chằm), (nói), (hát), (khóc), (), (đi) để nhấn mạnh cảm xúc u sầu.
  • dụ nâng cao:
    • He mournfully recounted the story of his childhood. (Anh ấy kể lại câu chuyện thời thơ ấu của mình một cách đầy đau buồn.)
    • The wind blew mournfully through the broken windows. (Gió thổi qua những ô cửa vỡ một cách não nuột.)
Biến thể từ gần giống
  • Mournful (tính từ): buồn bã, thê lương.
    • a mournful expression (một biểu cảm buồn bã)
  • Mourn (động từ): thương tiếc, than khóc.
    • They mourned the loss of their leader. (Họ thương tiếc sự ra đi của người lãnh đạo.)
  • Mourning (danh từ): sự tang tóc, để tang.
    • The family is in mourning. (Gia đình đang trong thời gian để tang.)
Từ đồng nghĩa
  • Sadly: một cách buồn bã (mức độ nhẹ hơn).
  • Sorrowfully: một cách đau buồn (gần nghĩa nhất).
  • Dolefully: một cách u sầu, rầu rĩ.
  • Wistfully: một cách hoài niệm, buồn nhớ (thường mang sắc thái ngọt ngào hơn).
Thành ngữ liên quan
  • "To look mournfully at someone/something": nhìn ai/cái với ánh mắt đầy đau buồn.
    • She looked mournfully at the photograph. ( ấy nhìn bức ảnh với ánh mắt đầy đau buồn.)
  • "To speak mournfully": nói với giọng đầy u sầu.
    • He spoke mournfully of the days gone by. (Anh ấy nói với giọng đầy u sầu về những ngày đã qua.)