mourning cloak

mourning cloak

A mourning cloak butterfly rests on a sunlit tree branch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài bướm "áo tang": "Mourning cloak" tên gọi của một loài bướm (danh pháp khoa học: Nymphalis antiopa) sốngvùng ôn đới. Loài bướm này đặc điểm nổi bật đôi cánh màu tím sẫm (gần như đen) với viền màu vàng kem hoặc vàng nhạt, trông giống như một chiếc áo choàng tang lễ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mourning cloak is one of the first butterflies to appear in spring. (Bướm "áo tang" một trong những loài bướm xuất hiện đầu tiên vào mùa xuân.)
    • I saw a beautiful mourning cloak resting on a tree trunk. (Tôi đã thấy một con bướm "áo tang" xinh đẹp đậu trên thân cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh sinh thái: "Mourning cloak" thường được nhắc đến như một loài bướm khả năng chịu lạnh tốt, thường ngủ đôngtrạng thái trưởng thành.
    • Unlike many butterflies, the mourning cloak hibernates as an adult. (Không giống nhiều loài bướm khác, bướm "áo tang" ngủ đôngdạng trưởng thành.)
Biến thể từ gần giống
  • Mourning cloak butterfly (danh từ ghép): tên đầy đủ của loài bướm này, thường dùng trong văn bản khoa học.
    • The mourning cloak butterfly is known for its striking wing pattern. (Bướm "áo tang" nổi tiếng với họa tiết cánh ấn tượng của .)
  • Camouflaged looper (danh từ): một tên gọi khác của loài bướm này trong giai đoạn sâu bướm (ấu trùng).
Từ đồng nghĩa
  • Camberwell beauty: tên gọi khác của loài bướmAnh châu Âu.
    • In the UK, the mourning cloak is often called the "Camberwell beauty". (Ở Anh, bướm "áo tang" thường được gọi là "Camberwell beauty".)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "Mourning cloak" danh từ chỉ loài động vật, không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "Mourning cloak" không phải từ dùng trong thành ngữ tiếng Anh. Tuy nhiên, màu sắc của (tím sẫm vàng) đôi khi được dùng để miêu tả trang phục tang lễ hoặc phong cách cổ điển.

Từ chứa "mourning cloak"