mourning cloak
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài bướm "áo tang": "Mourning cloak" là tên gọi của một loài bướm (danh pháp khoa học: Nymphalis antiopa) sống ở vùng ôn đới. Loài bướm này có đặc điểm nổi bật là đôi cánh màu tím sẫm (gần như đen) với viền màu vàng kem hoặc vàng nhạt, trông giống như một chiếc áo choàng tang lễ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The mourning cloak is one of the first butterflies to appear in spring. (Bướm "áo tang" là một trong những loài bướm xuất hiện đầu tiên vào mùa xuân.)
- I saw a beautiful mourning cloak resting on a tree trunk. (Tôi đã thấy một con bướm "áo tang" xinh đẹp đậu trên thân cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh sinh thái: "Mourning cloak" thường được nhắc đến như một loài bướm có khả năng chịu lạnh tốt, thường ngủ đông ở trạng thái trưởng thành.
- Unlike many butterflies, the mourning cloak hibernates as an adult. (Không giống nhiều loài bướm khác, bướm "áo tang" ngủ đông ở dạng trưởng thành.)
Biến thể và từ gần giống
- Mourning cloak butterfly (danh từ ghép): tên đầy đủ của loài bướm này, thường dùng trong văn bản khoa học.
- The mourning cloak butterfly is known for its striking wing pattern. (Bướm "áo tang" nổi tiếng với họa tiết cánh ấn tượng của nó.)
- Camouflaged looper (danh từ): một tên gọi khác của loài bướm này trong giai đoạn sâu bướm (ấu trùng).
Từ đồng nghĩa
- Camberwell beauty: tên gọi khác của loài bướm ở Anh và châu Âu.
- In the UK, the mourning cloak is often called the "Camberwell beauty". (Ở Anh, bướm "áo tang" thường được gọi là "Camberwell beauty".)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "Mourning cloak" là danh từ chỉ loài động vật, không có cụm động từ (phrasal verbs) liên quan.
Thành ngữ liên quan
- Không có: "Mourning cloak" không phải là từ dùng trong thành ngữ tiếng Anh. Tuy nhiên, màu sắc của nó (tím sẫm và vàng) đôi khi được dùng để miêu tả trang phục tang lễ hoặc phong cách cổ điển.