mourning dove

mourning dove

A mourning dove perches on a garden fence at dawn.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chim bồ câu vi vu: "Mourning dove" một loài chim bồ câu hoang dã phổ biếnHoa Kỳ, tiếng kêu buồn bã, giống như tiếng than khóc.

dụ sử dụng
  • (Con chim bồ câu vi vu kêu nhẹ nhàng từ cành cây.)
  • (Tôi thấy một con chim bồ câu vi vu đậu trên hàng rào sáng nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mourning dove" thường được nhắc đến trong thơ ca văn học như một biểu tượng của sự yên bình, nỗi buồn lặng lẽ, hoặc ký ức về quê hương.
  • (Âm thanh của chim bồ câu vi vu vào lúc bình minh gợi lên một cảm giác buồn bã yên tĩnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Mourning dove tên gọi chính thức, không biến thể phổ biến khác.
  • Dove (n): chim bồ câu nói chung (thường nhỏ hơn đuôi nhọn hơn so với pigeon).
    • A white dove is a symbol of peace. (Một con bồ câu trắng biểu tượng của hòa bình.)
Từ đồng nghĩa
  • Zenaida macroura: tên khoa học của loài chim này.
  • Carolina dove: tên gọi khácmột số vùng miền Nam Hoa Kỳ.
  • Turtle dove: một loài chim tương tự nhưng khác họ (thường được nhắc đến trong Kinh Thánh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "mourning dove". Tuy nhiên, có thể dùng với động từ mô tả hành vi của chim: - Coo like a mourning dove: kêu như chim bồ câu vi vu. - The sad man cooed like a mourning dove. (Người đàn ông buồn bã kêu như chim bồ câu vi vu.)

Thành ngữ liên quan
  • Mourning dove's call: tiếng kêu của chim bồ câu vi vu, thường được dùng để miêu tả sự cô đơn hoặc nỗi buồn.
    • Her voice had the quality of a mourning dove's call. (Giọng ấy mang chất giọng của tiếng kêu chim bồ câu vi vu.)