mourning ring
Định nghĩa
Danh từ: Nhẫn tang – một chiếc nhẫn được đeo như một vật kỷ niệm để tưởng nhớ người đã khuất. Loại nhẫn này thường được làm từ các chất liệu như vàng, bạc, hoặc đá quý, và thường có khắc tên, ngày tháng năm sinh/mất, hoặc các biểu tượng tang lễ như đầu lâu, xương chéo, hay dòng chữ tưởng niệm.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đeo chiếc nhẫn tang của bà mình mỗi ngày để giữ ký ức về bà luôn sống động.)
- (Chiếc nhẫn tang được truyền qua nhiều thế hệ như một vật gia truyền của gia đình.)
- (Vào thời đại Victoria, nhẫn tang thường được tặng cho bạn bè thân thiết và người thân sau đám tang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to wear a mourning ring": đeo một chiếc nhẫn tang.
- He chose to wear a mourning ring engraved with his late wife's initials. (Anh ấy chọn đeo một chiếc nhẫn tang có khắc tên viết tắt của người vợ quá cố.)
- "a mourning ring as a keepsake": nhẫn tang như một vật lưu niệm.
- The mourning ring served as a keepsake to remind her of her father's love. (Chiếc nhẫn tang đóng vai trò như một vật lưu niệm để nhắc cô ấy về tình yêu của cha mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Mourning jewelry (danh từ): trang sức tang lễ (bao gồm nhẫn, vòng cổ, trâm cài, v.v.).
- Mourning jewelry was popular in the 19th century as a way to honor the deceased. (Trang sức tang lễ phổ biến vào thế kỷ 19 như một cách để tôn vinh người đã khuất.)
- Mourning band (danh từ): băng tang (thường đeo trên tay áo hoặc mũ).
- Soldiers wore a black mourning band on their uniform after the general's death. (Các binh sĩ đeo một băng tang đen trên đồng phục sau cái chết của vị tướng.)
Từ đồng nghĩa
- Memorial ring: nhẫn kỷ niệm (thường dùng trong ngữ cảnh tương tự nhưng ít trang trọng hơn).
- He gave her a memorial ring to remember their lost pet. (Anh ấy tặng cô ấy một chiếc nhẫn kỷ niệm để nhớ về thú cưng đã mất.)
- Funeral ring: nhẫn tang lễ (một thuật ngữ ít phổ biến hơn).
- The funeral ring was simple, made of plain silver. (Chiếc nhẫn tang lễ rất đơn giản, làm bằng bạc trơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To give a mourning ring: tặng một chiếc nhẫn tang.
- The widow gave a mourning ring to each of her children. (Người góa phụ đã tặng một chiếc nhẫn tang cho mỗi đứa con của mình.)
- To inherit a mourning ring: thừa kế một chiếc nhẫn tang.
- She inherited a mourning ring from her great-aunt. (Cô ấy thừa kế một chiếc nhẫn tang từ bà cô của mình.)
Thành ngữ liên quan
- "In memory of": để tưởng nhớ.
- The mourning ring was made in memory of her late husband. (Chiếc nhẫn tang được làm để tưởng nhớ người chồng quá cố của cô ấy.)