mouse hare

mouse hare

A mouse hare peeks out from its rocky burrow on a sunny mountainside.

Định nghĩa

Danh từ: - Thỏ chuột: "mouse hare" một loài động vật nhỏ, đào hang, tai ngắn, sốngvùng cao nguyên nhiều đá của châu Á miền tây Bắc Mỹ. Tên gọi này thường dùng để chỉ các loài thuộc chi Ochotona, còn được gọi là "pika".

dụ sử dụng
  • (Thỏ chuột một loài động vật nhỏ sốngvùng nhiều đá.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu hành vi của thỏ chuột trong tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mouse hare" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc động vật học để chỉ một nhóm động vật đặc biệt.
    • The mouse hare is known for its high-pitched calls. (Thỏ chuột nổi tiếng với những tiếng kêu the thé.)
Biến thể từ gần giống
  • Pika (n): tên gọi phổ biến hơn của "mouse hare" trong tiếng Anh, nhưng "mouse hare" vẫn được dùng trong một số tài liệu khoa học.
Từ đồng nghĩa
  • Pika: loài thỏ chuột.
  • Cony: một tên gọi cổ khác cho thỏ chuột.
Các cụm từ liên quan
  • Rock-dwelling mouse hare: thỏ chuột sống trên đá.
    • The rock-dwelling mouse hare is adapted to cold climates. (Thỏ chuột sống trên đá thích nghi với khí hậu lạnh.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "mouse hare", đây thuật ngữ chuyên ngành.