mousetrap cheese

/'maustræp'tʃi:z/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Phô mai hạng tồi, phô mai chất lượng kém: Một cách gọi mỉa mai, chê bai để chỉ loại phô mai rẻ tiền, chất lượng thấp, được cho chỉ đủ ngon để dùng làm mồi nhử trong bẫy chuột.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Don't buy that cheap block; it's nothing but mousetrap cheese. (Đừng mua miếng rẻ tiền đó; chẳng qua chỉ phô mai hạng tồi thôi.)
    • This sandwich tastes awful. They must have used mousetrap cheese. (Bánh sandwich này dở kinh khủng. Chắc họ đã dùng phô mai loại kém chất lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng với nghĩa bóng: Đôi khi được dùng để chỉ bất kỳ thứ rẻ tiền, chất lượng thấp hoặc không xứng đáng.
    • That so-called "luxury" watch is just mousetrap cheese in a fancy box. (Cái đồng hồ được gọi là "xa xỉ" đó thực chất chỉ đồ rác trong một cái hộp hào nhoáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Processed cheese / American cheese: Phô mai chế biến (thường được coi loại phô mai phổ thông, chất lượng không cao).
  • Cheap cheese: Phô mai rẻ tiền (cách nói thông thường hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Inferior cheese: Phô mai chất lượng kém.
  • Low-grade cheese: Phô mai hạng thấp.
Lưu ý
  • Đây một thuật ngữ mang tính chủ quan khá mỉa mai, thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng để chê bai chất lượng của phô mai.
  • Không phải một thuật ngữ chính thức trong ngành công nghiệp thực phẩm.
danh từ
  1. phó mát hạng tồi (chỉ đáng để bẫy chuột)