mousseline de sole

mousseline de sole

A bride's veil is made from delicate mousseline de sole.

Định nghĩa

Danh từ: - Vải mousseline lụa: "mousseline de sole" một loại vải mỏng, nhẹ, kết cấu giống như gauze, được làm từ tằm hoặc rayon. Tên gọi này bắt nguồn từ tiếng Pháp, trong đó "mousseline" nghĩa vải mỏng mềm "sole" lụa, chỉ chất liệu chính.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mousseline de sole" thường được dùng trong ngành may mặc cao cấp, đặc biệt váy dạ hội, khăn quàng cổ, trang phục biểu diễn do tính nhẹ bóng mờ đặc trưng.
Biến thể từ gần giống
  • Mousseline (danh từ): vải mỏng, mềm, thường làm từ cotton hoặc tằm.
  • De sole (cụm từ): bằng lụa, chỉ chất liệu lụa.
Từ đồng nghĩa
  • Vải lụa mỏng: cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Gauze lụa: nhấn mạnh kết cấu thưa giống gauze.
Các cụm từ liên quan
  • Mousseline de sole trơn: loại vải không hoa văn.
  • Mousseline de sole in hoa: loại vải họa tiết in trên bề mặt.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "mousseline de sole" trong tiếng Việt hoặc tiếng Anh.)