mousseline

Học thuật
Thân thiện
mousseline

La sauce mousseline accompagne le poisson.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vải muxơlin: Một loại vải mỏng, nhẹ, mềm mại hơi trong suốt, thường được làm từ cotton, lụa hoặc sợi tổng hợp.
  2. Tính từ:
    • (Về thủy tinh) Trong mịn: Dùng để mô tả loại thủy tinh bề mặt mịn trong suốt.
    • (Trong ẩm thực) gia kem đánh bông: Chỉ một món ăn hoặc nước sốt bổ sung kem tươi đã được đánh bông lên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Elle porte une robe en mousseline de soie. ( ấy mặc một chiếc váy bằng vải muxơlin lụa.)
    • La mousseline est un tissu idéal pour l'été. (Vải muxơlin là một loại vảitưởng cho mùa hè.)
  • Tính từ:
    • Un verre mousseline est très fragile. (Một chiếc ly thủy tinh trong mịn rất dễ vỡ.)
    • J'ai préparé une sauce mousseline pour accompagner le poisson. (Tôi đã chuẩn bị một loại nước sốt kem đánh bông để ăn kèm với .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mousseline" trong ẩm thực cao cấp: Thường chỉ các món kem, xốt hoặc mousse kết cấu nhẹ bông xốp do được trộn với kem đánh bông.
    • La mousse au chocolat a une texture mousseline. (Mousse la kết cấu bông xốp nhẹ như muxơlin.)
  • "Mousseline" trong dệt may: Có thể chỉ các biến thể của vải, như "mousseline de soie" (muxơlin lụa) hoặc "mousseline de laine" (muxơlin len).
Biến thể từ gần giống
  • Mousseliné (e) (tính từ): Được làm từ vải muxơlin hoặc tính chất giống vải muxơlin.
    • Une écharpe mousselinée. (Một chiếc khăn choàng bằng vải muxơlin.)
  • Mousse (danh từ giống cái): Kem, bọt; thường dùng trong ẩm thực (món tráng miệng) hoặc mỹ phẩm.
    • Une mousse au caramel. (Kem caramel.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (vải): Organdi, voan (các loại vải mỏng nhẹ khác).
  • Tính từ (ẩm thực): Aéré (thông thoáng, bông xốp), léger (nhẹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "mousseline")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mousseline")

mousseline

La sauce mousseline accompagne le poisson.

danh từ giống cái
  1. vải muxơlin
tính từ
  1. (Verre mousseline) thủy tinh trong mịn
  2. (bếp núc) () gia kem đánh dậy
    • Sauce mousseline
      nước xốt gia kem đánh dậy