mousseline
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Vải muxơlin: Một loại vải mỏng, nhẹ, mềm mại và hơi trong suốt, thường được làm từ cotton, lụa hoặc sợi tổng hợp.
- Tính từ:
- (Về thủy tinh) Trong mịn: Dùng để mô tả loại thủy tinh có bề mặt mịn và trong suốt.
- (Trong ẩm thực) Có gia kem đánh bông: Chỉ một món ăn hoặc nước sốt có bổ sung kem tươi đã được đánh bông lên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Elle porte une robe en mousseline de soie. (Cô ấy mặc một chiếc váy bằng vải muxơlin lụa.)
- La mousseline est un tissu idéal pour l'été. (Vải muxơlin là một loại vải lý tưởng cho mùa hè.)
- Tính từ:
- Un verre mousseline est très fragile. (Một chiếc ly thủy tinh trong mịn rất dễ vỡ.)
- J'ai préparé une sauce mousseline pour accompagner le poisson. (Tôi đã chuẩn bị một loại nước sốt có kem đánh bông để ăn kèm với cá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mousseline" trong ẩm thực cao cấp: Thường chỉ các món kem, xốt hoặc mousse có kết cấu nhẹ và bông xốp do được trộn với kem đánh bông.
- La mousse au chocolat a une texture mousseline. (Mousse sô cô la có kết cấu bông xốp nhẹ như muxơlin.)
- "Mousseline" trong dệt may: Có thể chỉ các biến thể của vải, như "mousseline de soie" (muxơlin lụa) hoặc "mousseline de laine" (muxơlin len).
Biến thể và từ gần giống
- Mousseliné (e) (tính từ): Được làm từ vải muxơlin hoặc có tính chất giống vải muxơlin.
- Une écharpe mousselinée. (Một chiếc khăn choàng bằng vải muxơlin.)
- Mousse (danh từ giống cái): Kem, bọt; thường dùng trong ẩm thực (món tráng miệng) hoặc mỹ phẩm.
- Une mousse au caramel. (Kem caramel.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (vải): Organdi, voan (các loại vải mỏng nhẹ khác).
- Tính từ (ẩm thực): Aéré (thông thoáng, bông xốp), léger (nhẹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "mousseline")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mousseline")
tính từ
- (Verre mousseline) thủy tinh trong mịn
- (bếp núc) (có) gia kem đánh dậy
- Sauce mousselinenước xốt gia kem đánh dậy