moustérien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) thời kỳ Mou-xti-ê: Dùng để mô tả những đặc điểm, công cụ hoặc di chỉ khảo cổ có liên quan đến thời kỳ Mou-xti-ê, một giai đoạn của thời đại đồ đá cũ.
- Danh từ giống đực:
- Thời kỳ Mou-xti-ê: Tên một giai đoạn văn hóa khảo cổ quan trọng thuộc thời đại đồ đá cũ ở châu Âu, Trung Đông và Bắc Phi, gắn liền chủ yếu với người Nê-an-đec-tan.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- On a découvert un outil moustérien dans cette grotte. (Người ta đã phát hiện một công cụ thuộc thời kỳ Mou-xti-ê trong hang động này.)
- Cette pointe de lance est typique de l'industrie moustérienne. (Mũi lao này là điển hình của đồ tạo tác thuộc thời kỳ Mou-xti-ê.)
- Danh từ:
- Le Moustérien est caractérisé par la technique de débitage Levallois. (Thời kỳ Mou-xti-ê được đặc trưng bởi kỹ thuật tách mảnh đá Levallois.)
- Les chercheurs étudient la transition entre le Moustérien et le Paléolithique supérieur. (Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu sự chuyển tiếp giữa thời kỳ Mou-xti-ê và thời đại đồ đá cũ muộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Industrie moustérienne": Đồ tạo tác, công cụ đá đặc trưng của thời kỳ Mou-xti-ê.
- L'industrie moustérienne comprend de nombreux racloirs et pointes. (Đồ tạo tác thời kỳ Mou-xti-ê bao gồm nhiều công cụ nạo và mũi nhọn.)
- "Culture moustérienne": Nền văn hóa Mou-xti-ê, chỉ toàn bộ tập hợp các hành vi và sản phẩm vật chất của cư dân thời kỳ này.
- La culture moustérienne montre une maîtrise certaine du feu. (Nền văn hóa Mou-xti-ê cho thấy sự làm chủ nhất định đối với lửa.)
Biến thể và từ gần giống
- Moustérienne (tính từ giống cái): Dạng tính từ giống cái của "moustérien".
- Une couche moustérienne. (Một tầng văn hóa thuộc thời kỳ Mou-xti-ê.)
Từ đồng nghĩa
- Paléolithique moyen: Thời đại đồ đá cũ giữa (thường được dùng để chỉ cùng một giai đoạn rộng lớn hơn, trong đó thời kỳ Mou-xti-ê là một phần).
- Le Moustérien correspond à une grande partie du Paléolithique moyen en Europe. (Thời kỳ Mou-xti-ê tương ứng với phần lớn thời đại đồ đá cũ giữa ở châu Âu.)
Lưu ý về thuật ngữ
- Từ này bắt nguồn từ tên địa điểm khảo cổ Le Moustier ở Pháp, nơi tìm thấy những hiện vật tiêu biểu đầu tiên. Trong tiếng Việt, thuật ngữ chuyên ngành thường được phiên âm là "Mou-xti-ê" hoặc để nguyên dạng "Moustérien".
tính từ
- (thuộc) thời kỳ Mou-xti-ê
danh từ giống đực
- (khảo cổ học) thời kỳ Mou-xti-ê