mouth off

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Nói to, nói hỗn, nói láo: "mouth off" có nghĩa nói một cách ồn ào, thiếu kiềm chế, thường để phàn nàn, chỉ trích hoặc thể hiện sự bất mãn một cách thô lỗ hoặc thiếu tôn trọng.

dụ sử dụng
  • (Anh ta luôn nói hỗn với giáo viên khi không đồng ý với họ.)
  • (Đừng nói láo về những điều mày không hiểu.)
  • (Người đàn ông say rượu đang nói to om sòmquán bar, làm phiền mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mouth off to someone": nói hỗn với ai đó.
    • She mouthed off to her boss and got fired. ( ta nói hỗn với sếp bị sa thải.)
  • "mouth off about something": nói to, phàn nàn về điều đó.
    • He's always mouthing off about the government. (Hắn ta luôn nói to phàn nàn về chính phủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mouth (n): miệng.
  • Mouthy (adj): hay nói hỗn, hay nói láo.
    • That mouthy kid needs to learn some manners. (Thằng nhóc hay nói hỗn đó cần học cách cư xử.)
Từ đồng nghĩa
  • Sass (v): nói hỗn, nói trái phép.
  • Talk back (phrasal verb): cãi lại, nói hỗn.
  • Sputter (v): nói lắp bắp, nói tục tĩu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Run off at the mouth: nói nhiều, nói không kiểm soát.
    • He runs off at the mouth whenever he's nervous. (Anh ta nói không ngừng mỗi khi lo lắng.)
Thành ngữ liên quan
  • Open one's big mouth: nói ra điều không nên nói, nói hỗn.
    • I wish I hadn't opened my big mouth at the meeting. (Tôi ước tôi đã không nói hỗn trong cuộc họp.)
  • Shoot one's mouth off: nói khoác, nói láo, nói không suy nghĩ.
    • Don't shoot your mouth off about things you don't know. (Đừng nói khoác về những điều mày không biết.)