mouthbreeder

mouthbreeder

A male mouthbreeder carefully holds its young in its mouth.

Định nghĩa

Danh từ:
- ấp trứng trong miệng: "mouthbreeder" chỉ bất kỳ loài nào tập tính mang trứng cá con trong miệng để bảo vệ chúng cho đến khi trưởng thành.

dụ sử dụng
  • (Loài ấp trứng trong miệng nổi tiếng với phương pháp nuôi con độc đáo.)
  • (Nhiều loài ấp trứng trong miệng được tìm thấy trong các loài hoàng đế châu Phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mouthbrooder" (biến thể phổ biến): từ đồng nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học.
  • "To be a mouthbreeder": mô tả hành vi của một loài .
    • This fish is a mouthbreeder, so it carries its eggs in its mouth until they hatch. (Loài này ấp trứng trong miệng, vậy mang trứng trong miệng cho đến khi chúng nở.)
Biến thể từ gần giống
  • Mouthbrooder (danh từ): từ đồng nghĩa chính xác.
  • Mouthbreeding (tính từ): liên quan đến hành vi ấp trứng trong miệng.
    • Mouthbreeding behavior is common in certain cichlids. (Hành vi ấp trứng trong miệng phổ biếnmột số loài hoàng đế.)
Từ đồng nghĩa
  • Mouthbrooder: thuật ngữ khoa học tương đương.
  • Custodial parent fish: bố mẹ chăm sóc con trong miệng (không phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Carry in the mouth: mang trong miệng.
    • The mother fish carries her eggs in the mouth. ( mẹ mang trứng trong miệng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Put your eggs in one basket" (thành ngữ): dồn hết vào một nơi, liên quan đến việc tập trung trứng vào miệng.
    • The mouthbreeder literally puts all its eggs in one basket—its mouth. (Loài ấp trứng trong miệng thực sự dồn hết trứng vào một giỏmiệng của .)