mouthpart

mouthpart

A bee uses its mouthpart to drink nectar from a flower.

Định nghĩa

Danh từ:
- Bộ phận miệng (của côn trùng hoặc động vật chân đốt): "Mouthpart" chỉ bất kỳ bộ phận nào của miệngcôn trùng hoặc động vật chân đốt, đặc biệt những bộ phận thích nghi với một cách kiếm ăn cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Các bộ phận miệng của muỗi thích nghi để châm thủng da hút máu.)
  • (Bướm các bộ phận miệng chuyên biệt gọi là vòi để hút mật hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mouthpart morphology": hình thái bộ phận miệng, thường dùng trong sinh học để mô tả cấu trúc.

    • The study of mouthpart morphology helps classify insect species. (Nghiên cứu hình thái bộ phận miệng giúp phân loại các loài côn trùng.)
  • "Chewing mouthparts": bộ phận miệng kiểu nhai, dùng để chỉ cấu trúc miệng của các loài như bọ cánh cứng.

    • Beetles have chewing mouthparts that allow them to consume solid food. (Bọ cánh cứng bộ phận miệng kiểu nhai cho phép chúng tiêu thụ thức ăn rắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Mouth (n): miệng (bộ phận chung của động vật).

    • The mouth is the opening where food enters the body. (Miệng lỗ mở nơi thức ăn đi vào cơ thể.)
  • Part (n): bộ phận, phần.

    • Each part of the insect's body has a specific function. (Mỗi bộ phận của cơ thể côn trùng một chức năng cụ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Oral appendage: phần phụ miệng (thuật ngữ kỹ thuật hơn, thường dùng trong giải phẫu học).
  • Buccal apparatus: bộ máy miệng (dùng trong sinh học để chỉ toàn bộ cấu trúc miệng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "mouthpart", nhưng có thể dùng:
    • Feed on: ăn, kiếm ăn (liên quan đến chức năng của bộ phận miệng).
      • Insects feed on plants using their specialized mouthparts. (Côn trùng ăn thực vật bằng cách sử dụng các bộ phận miệng chuyên biệt của chúng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "mouthpart", nhưng có thể tham khảo:
    • Put words in someone's mouth: gán ghép lời nói cho ai đó (không liên quan trực tiếp đến nghĩa sinh học).