mouvant

Học thuật
Thân thiện
mouvant

Le sable mouvant est dangereux pour les marcheurs.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Di động, có thể di chuyển: Chỉ một vật thể hoặc bề mặt không cố định, có thể thay đổi vị trí.
    • Lún, thụt: Dùng để mô tả một loại đất hoặc bề mặt không vững chắc, có thể bị lún xuống khi bước lên.
    • Thay đổi, không ổn định: Mô tả một tình huống, trạng thái hoặc ý kiến luôn biến đổi, không cố định.
    • (Sử học) Phụ thuộc: Trong bối cảnh lịch sử phong kiến, chỉ một thái ấp phụ thuộc vào một lãnh chúa lớn hơn.
  2. Danh từ giống đực:

    • Cái không ổn định, cái thay đổi: Dùng để chỉ một thực thể hoặc tình trạng mang tính chất biến động.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le sable est une surface mouvante. (Cátmột bề mặt di động/lún.)
    • Nous traversons une période mouvante. (Chúng tôi đang trải qua một giai đoạn thay đổi/không ổn định.)
    • Ses opinions sont mouvantes. (Ý kiến của anh ta luôn thay đổi.)
  • Danh từ giống đực:

    • Il faut se méfier du mouvant. (Phải cảnh giác với cái không ổn định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Terrain mouvant": Đất lún, vùng đất không ổn định (nghĩa đen nghĩa bóng).

    • Avancer dans ce débat, c'est comme marcher sur un terrain mouvant. (Tiến bước trong cuộc tranh luận này giống như đi trên một vùng đất lún.)
  • "Dune mouvante": Đụn cát di động.

    • Les dunes mouvantes du désert changent constamment de forme. (Những đụn cát di động của sa mạc liên tục thay đổi hình dạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mouvoir (động từ): Làm cho chuyển động, di chuyển.
  • Mouvement (danh từ giống đực): Sự chuyển động, cử động.
  • Mobile (tính từ): Di động, có thể di chuyển (gần nghĩa với nghĩa "di động" của ).
  • Instable (tính từ): Không ổn định (gần nghĩa với nghĩa "thay đổi" của ).
Từ đồng nghĩa
  • Changeant: Hay thay đổi, không ổn định.
  • Instable: Không vững, không ổn định.
  • Mobile: Di động, linh động.
Từ trái nghĩa
  • Fixe: Cố định.
  • Stable: Ổn định, vững chắc.
  • Immuable: Bất biến, không thay đổi.
mouvant

Le sable mouvant est dangereux pour les marcheurs.

tính từ
  1. di động; lún thụt
    • Terrain mouvant
      đất lún thụt
  2. thay đổi, luôn không ổn định
    • Situation mouvante
      hoàn cảnh không ổn định
  3. (sử học) phụ thuộc (thái ấp)
danh từ giống đực
  1. cái không ổn định

Từ gần giống

Từ chứa "mouvant"

Từ có nhắc đến "mouvant"