move around

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Di chuyển xung quanh, đi từ nơi này sang nơi khác: "move around" chỉ hành động thay đổi vị trí, đi lại hoặc chuyển động trong một không gian nhất định, hoặc di chuyển từ địa điểm này sang địa điểm khác, thường không điểm đến cố định. - Chuyển động để tránh vật cản: "move around" cũng có thể mang nghĩa di chuyển vòng quanh một vật cản hoặc chướng ngại vật.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy thích di chuyển quanh thành phố bằng xe đạp của mình.)
  • (Các công di chuyển quanh sân khấu một cách uyển chuyển.)
  • (Chúng tôi phải di chuyển vòng quanh cây đổ để tiếp tục chuyến đi bộ đường dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "move around" với nghĩa thay đổi nơihoặc công việc: chỉ việc thường xuyên thay đổi chỗhoặc nơi làm việc.

    • She moved around a lot as a child because her father was in the military. ( ấy đã di chuyển nhiều nơi khi còn nhỏ cha ấytrong quân đội.)
  • "move around" với nghĩa luân chuyển, xoay vòng: trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc quản lý, chỉ việc thay đổi vị trí của nhân viên hoặc tài sản.

    • The company encourages employees to move around different departments to gain experience. (Công ty khuyến khích nhân viên luân chuyển qua các phòng ban khác nhau để tích lũy kinh nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Movement (danh từ): sự di chuyển, chuyển động.

    • The movement of the crowd was slow. (Sự di chuyển của đám đông rất chậm.)
  • Movable (tính từ): có thể di chuyển được.

    • The furniture in this room is movable. (Đồ nội thất trong căn phòng này có thể di chuyển được.)
Từ đồng nghĩa
  • Travel around: đi lại, du lịch vòng quanh.
  • Roam: lang thang, đi vòng vòng.
  • Navigate: di chuyển định hướng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Move about: di chuyển quanh quẩn (thường dùng thay thế cho "move around" với nghĩa tương tự).

    • The children moved about the room restlessly. (Bọn trẻ di chuyển quanh phòng một cách bồn chồn.)
  • Move along: di chuyển tiếp, đi tiếp.

    • Please move along, there's nothing to see here. (Làm ơn đi tiếp, không để xemđây cả.)
Thành ngữ liên quan
  • Move around like a fish out of water: hành động lúng túng, không thoải mái khi ở môi trường mới.
    • He moved around the party like a fish out of water, not knowing anyone. (Anh ấy di chuyển quanh bữa tiệc một cách lúng túng như mắc cạn, không quen ai.)
move around
The children move around the playground equipment.