move back and forth
Cụm động từ: Di chuyển qua lại, chuyển động theo một hướng rồi đổi sang hướng ngược lại một cách lặp đi lặp lại.
- (Con lắc bắt đầu di chuyển qua lại.)
- (Cô ấy lo lắng đến nỗi liên tục di chuyển qua lại trên ghế.)
- (Cái quạt di chuyển qua lại để làm mát căn phòng.)
"Move back and forth between two points": Di chuyển qua lại giữa hai điểm.
- The ferry moves back and forth between the two islands. (Phà di chuyển qua lại giữa hai hòn đảo.)
"Move back and forth (in a figurative sense)": Dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự dao động, thay đổi ý kiến hoặc trạng thái.
- His mind moved back and forth between hope and despair. (Tâm trí anh ấy dao động qua lại giữa hy vọng và tuyệt vọng.)
Back-and-forth (danh từ): Sự qua lại, sự trao đổi qua lại (thường dùng trong giao tiếp).
- After a long back-and-forth, they finally agreed. (Sau một hồi trao đổi qua lại, cuối cùng họ đã đồng ý.)
Back-and-forth (tính từ): Mang tính qua lại, có sự đổi chiều.
- The back-and-forth motion of the saw cut the wood easily. (Chuyển động qua lại của cái cưa đã cắt gỗ dễ dàng.)
Rock: Đu đưa, lắc lư qua lại (thường dùng cho vật thể có chuyển động nhẹ).
- The boat rocked back and forth on the waves. (Con thuyền đu đưa qua lại trên sóng.)
Oscillate: Dao động (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật).
- The needle oscillated back and forth on the gauge. (Kim dao động qua lại trên đồng hồ đo.)
Sway: Lắc lư, đung đưa (thường dùng cho cây cối hoặc người).
- The tall trees swayed back and forth in the wind. (Những cây cao lắc lư qua lại trong gió.)
Move back: Di chuyển lùi lại.
- Please move back from the edge. (Làm ơn lùi lại khỏi mép.)
Move forth: Di chuyển tiến lên (ít dùng, thường trong văn viết cổ hoặc trang trọng).
- The army moved forth into battle. (Đạo quân tiến lên ra trận.)
To and fro: Qua lại (tương tự "back and forth" nhưng mang sắc thái trang trọng hơn).
- The children ran to and fro in the playground. (Trẻ em chạy qua lại trong sân chơi.)
Back and forth (as an idiom): Diễn tả sự trao đổi ý kiến không dứt.
- They argued back and forth for hours. (Họ tranh luận qua lại hàng giờ.)