move back

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): - Lùi lại, di chuyển về phía sau: "move back" chỉ hành động di chuyển ra xa hoặc về phía sau so với vị trí hiện tại, thường để tạo khoảng cách hoặc tránh vật đó. - Rút lui: Trong ngữ cảnh quân sự hoặc chiến thuật, "move back" có nghĩa rút lui khỏi vị trí đang chiếm giữ.

dụ sử dụng
  • (Đám đông được yêu cầu lùi lại khỏi sân khấu.)
  • (Kẻ thù đã rút lui sau cuộc tấn công dữ dội.)
  • (Làm ơn lùi lại một chút để tôi có thể mở cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "move back in time": quay ngược thời gian, di chuyển về quá khứ.

    • The movie moves back to the 19th century to tell the story. (Bộ phim quay ngược lại thế kỷ 19 để kể câu chuyện.)
  • "move back into place": trở về vị trí .

    • After the storm, the residents moved back into their homes. (Sau cơn bão, cư dân đã trở về nhà của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Move (động từ): di chuyển, chuyển động.
  • Back (trạng từ): về phía sau, lùi lại.
  • Move backward (cụm từ): di chuyển về phía sau (tương tự "move back", nhưng nhấn mạnh hướng).
Từ đồng nghĩa
  • Step back: bước lùi lại.
    • He stepped back to avoid the falling object. (Anh ấy bước lùi lại để tránh vật rơi.)
  • Retreat: rút lui (thường dùng trong quân sự hoặc khi sợ hãi).
    • The army retreated to the hills. (Quân đội rút lui lên đồi.)
  • Pull back: kéo về, lùi lại.
    • The car pulled back from the edge. (Chiếc xe lùi lại khỏi mép.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Move away: di chuyển ra xa, chuyển đi nơi khác.
    • She moved away from the city to find peace. ( ấy chuyển ra khỏi thành phố để tìm sự yên tĩnh.)
  • Move forward: tiến lên, di chuyển về phía trước.
    • We need to move forward with the plan. (Chúng ta cần tiến lên với kế hoạch.)
Thành ngữ liên quan
  • Move back and forth: di chuyển qua lại, lắc lư.
    • The pendulum moved back and forth steadily. (Con lắc di chuyển qua lại đều đặn.)
move back
The soldier had to move back from the advancing line.