move in

Định nghĩa
  1. Cụm động từ (Phrasal Verb):
    • Chuyển đến ở/nơi làm việc mới: "move in" chỉ hành động dọn đồ đạc bắt đầu sống hoặc làm việc tại một địa điểm mới, thường nhà ở hoặc văn phòng.
    • Tiến vào (đối với tàu hỏa): "move in" cũng được dùng để nói về việc tàu hỏa đi vào ga.
    • Chiếm chỗ, xông vào: "move in" có nghĩa tiếp cận một địa điểm với mục đích chiếm lĩnh hoặc kiểm soát .
dụ sử dụng
  • Chuyển đến ở/nơi làm việc mới:

    • We are going to move in next week. (Chúng tôi sẽ chuyển đếnvào tuần tới.)
    • They moved in to the new office yesterday. (Họ đã chuyển đến văn phòng mới vào ngày hôm qua.)
  • Tiến vào (đối với tàu hỏa):

    • The train moved in to the station. (Tàu hỏa đã tiến vào ga.)
  • Chiếm chỗ, xông vào:

    • The crowds are moving in from all sides. (Đám đông đang xông vào từ mọi phía.)
    • Police moved in to arrest the suspects. (Cảnh sát đã tiến vào để bắt giữ các nghi phạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "move in on someone/something": tiến gần ai/cái với ý định kiểm soát hoặc chiếm đoạt.

    • The rival company is moving in on our market share. (Công ty đối thủ đang tiến gần để chiếm thị phần của chúng tôi.)
    • He moved in on her as soon as she sat down. (Anh ta tiến lại gần ấy ngay khi ấy ngồi xuống.)
  • "move in together": chuyển đến sống chung (thường cặp đôi).

    • After two years of dating, they decided to move in together. (Sau hai năm hẹn hò, họ quyết định chuyển đến sống chung.)
Biến thể từ gần giống
  • Move-in (danh từ): sự kiện chuyển đến ở.

    • The move-in date is set for August 1st. (Ngày chuyển đến được ấn định vào ngày 1 tháng 8.)
  • Move-out (cụm động từ/ danh từ): chuyển đi khỏi.

    • They will move out by the end of the month. (Họ sẽ chuyển đi vào cuối tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Settle in: ổn định chỗmới.
    • It takes time to settle in a new house. (Cần thời gian để ổn địnhmột ngôi nhà mới.)
  • Take over: chiếm lấy, tiếp quản.
    • The new manager will take over next week. (Người quản lý mới sẽ tiếp quản vào tuần tới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Move over: nhường chỗ.
    • Can you move over so I can sit down? (Bạn có thể nhường chỗ để tôi ngồi xuống không?)
  • Move up: di chuyển lên trên, thăng tiến.
    • She moved up the corporate ladder quickly. ( ấy thăng tiến nhanh chóng trên nấc thang doanh nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
  • Move in on someone's territory: xâm phạm lãnh thổ của ai.
    • The new store is moving in on our territory. (Cửa hàng mới đang xâm phạm lãnh thổ của chúng tôi.)
  • Move in for the kill: tiến đến để kết liễu (trong chiến thuật).
    • The lioness moved in for the kill. (Sư tử cái tiến đến để kết liễu con mồi.)