move into
Định nghĩa
Cụm động từ (Động từ kép): - Chuyển vào, dọn vào: "move into" có nghĩa là bắt đầu sống hoặc sử dụng một nơi ở mới, thường là sau khi chuyển từ nơi khác đến. Nó cũng có thể chỉ hành động tiến vào một không gian hoặc khu vực cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Họ sẽ dọn vào căn nhà mới của họ vào tuần tới.)
- (Chiếc thuyền đã tiến vào một khu vực đầm lầy nông.)
- (Cô ấy quyết định chuyển vào thành phố để có cơ hội việc làm tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "move into position": di chuyển vào vị trí thích hợp.
- The soldiers moved into position before dawn. (Những người lính đã di chuyển vào vị trí trước bình minh.)
- "move into action": bắt đầu hành động.
- The rescue team moved into action as soon as they heard the alarm. (Đội cứu hộ đã bắt đầu hành động ngay khi nghe thấy báo động.)
- "move into the spotlight": bước vào tâm điểm chú ý.
- The young actor moved into the spotlight after his award-winning performance. (Nam diễn viên trẻ đã bước vào tâm điểm chú ý sau màn trình diễn đoạt giải của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Move in (cụm động từ): dọn vào, chuyển đến ở (thường dùng với nghĩa tương tự nhưng ngắn gọn hơn).
- They moved in yesterday. (Họ đã dọn vào ngày hôm qua.)
- Move out (cụm động từ): dọn ra, chuyển đi khỏi.
- We need to move out by the end of the month. (Chúng tôi cần dọn ra trước cuối tháng.)
Từ đồng nghĩa
- Enter: đi vào, thâm nhập.
- Occupy: chiếm giữ, ở trong (một không gian).
- Settle into: ổn định cuộc sống ở một nơi mới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Move in on: tiến đến gần (để tấn công hoặc chiếm lấy).
- The police moved in on the suspect's hideout. (Cảnh sát đã tiến đến gần nơi ẩn náu của nghi phạm.)
- Move over: nhường chỗ, di chuyển sang bên cạnh.
- Please move over so I can sit down. (Làm ơn nhường chỗ để tôi có thể ngồi xuống.)
Thành ngữ liên quan
- Move into high gear: tăng tốc, bắt đầu làm việc với cường độ cao.
- The project moved into high gear after the funding was approved. (Dự án đã tăng tốc sau khi nguồn tài trợ được phê duyệt.)
- Move into the driver's seat: nắm quyền kiểm soát.
- After the CEO resigned, she moved into the driver's seat. (Sau khi CEO từ chức, cô ấy đã nắm quyền kiểm soát.)