move involuntarily
Định nghĩa
- Động từ:
- Cử động không chủ ý: "move involuntarily" có nghĩa là di chuyển hoặc cử động một cách không kiểm soát, không theo ý muốn của bản thân. Hành động này thường xảy ra do phản xạ tự nhiên của cơ thể hoặc do tác động bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- (Khi bác sĩ gõ búa vào đầu gối anh ấy, chân anh ấy cử động không chủ ý.)
- (Cô ấy cử động không chủ ý khi nghe tiếng nổ lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to move involuntarily in response to something": cử động không chủ ý để phản ứng lại điều gì đó.
- The child moved involuntarily in response to the sudden cold. (Đứa trẻ cử động không chủ ý để phản ứng lại cái lạnh đột ngột.)
"to be moved involuntarily": bị xô đẩy hoặc di chuyển mà không tự chủ.
- He was moved involuntarily by the crowd. (Anh ấy bị đám đông xô đẩy một cách không chủ ý.)
Biến thể và từ gần giống
Involuntary movement (cụm danh từ): cử động không chủ ý.
- Tremors are a common type of involuntary movement. (Run rẩy là một loại cử động không chủ ý phổ biến.)
Involuntarily (trạng từ): một cách không chủ ý.
- She blinked involuntarily when the light flashed. (Cô ấy chớp mắt một cách không chủ ý khi ánh sáng lóe lên.)
Từ đồng nghĩa
Twitch: giật mình, co giật (thường chỉ cử động nhỏ, nhanh).
- His eye twitched involuntarily. (Mắt anh ấy giật giật một cách không chủ ý.)
Flitch: giật mình, lảo đảo (thường do sợ hãi hoặc ngạc nhiên).
- She flinched involuntarily when the ball came near. (Cô ấy giật mình không chủ ý khi quả bóng đến gần.)
Reflex: phản xạ (hành động không chủ ý do hệ thần kinh).
- Pulling your hand away from a hot stove is a reflex. (Rút tay khỏi bếp nóng là một phản xạ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Move back involuntarily: lùi lại không chủ ý.
- He moved back involuntarily when the dog barked. (Anh ấy lùi lại không chủ ý khi con chó sủa.)
Move away involuntarily: tránh xa không chủ ý.
- The cat moved away involuntarily from the water. (Con mèo tránh xa nước một cách không chủ ý.)
Thành ngữ liên quan
- Jump out of one's skin: giật mình hoảng hốt (cử động không chủ ý do sợ hãi).
- The loud noise made him jump out of his skin. (Tiếng động lớn khiến anh ấy giật mình hoảng hốt.)