move involuntarily

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cử động không chủ ý: "move involuntarily" có nghĩa di chuyển hoặc cử động một cách không kiểm soát, không theo ý muốn của bản thân. Hành động này thường xảy ra do phản xạ tự nhiên của cơ thể hoặc do tác động bên ngoài.
dụ sử dụng
  • (Khi bác sĩ búa vào đầu gối anh ấy, chân anh ấy cử động không chủ ý.)
  • ( ấy cử động không chủ ý khi nghe tiếng nổ lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to move involuntarily in response to something": cử động không chủ ý để phản ứng lại điều đó.

    • The child moved involuntarily in response to the sudden cold. (Đứa trẻ cử động không chủ ý để phản ứng lại cái lạnh đột ngột.)
  • "to be moved involuntarily": bị xô đẩy hoặc di chuyển không tự chủ.

    • He was moved involuntarily by the crowd. (Anh ấy bị đám đông xô đẩy một cách không chủ ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Involuntary movement (cụm danh từ): cử động không chủ ý.

    • Tremors are a common type of involuntary movement. (Run rẩy một loại cử động không chủ ý phổ biến.)
  • Involuntarily (trạng từ): một cách không chủ ý.

    • She blinked involuntarily when the light flashed. ( ấy chớp mắt một cách không chủ ý khi ánh sáng lóe lên.)
Từ đồng nghĩa
  • Twitch: giật mình, co giật (thường chỉ cử động nhỏ, nhanh).

    • His eye twitched involuntarily. (Mắt anh ấy giật giật một cách không chủ ý.)
  • Flitch: giật mình, lảo đảo (thường do sợ hãi hoặc ngạc nhiên).

    • She flinched involuntarily when the ball came near. ( ấy giật mình không chủ ý khi quả bóng đến gần.)
  • Reflex: phản xạ (hành động không chủ ý do hệ thần kinh).

    • Pulling your hand away from a hot stove is a reflex. (Rút tay khỏi bếp nóng một phản xạ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Move back involuntarily: lùi lại không chủ ý.

    • He moved back involuntarily when the dog barked. (Anh ấy lùi lại không chủ ý khi con chó sủa.)
  • Move away involuntarily: tránh xa không chủ ý.

    • The cat moved away involuntarily from the water. (Con mèo tránh xa nước một cách không chủ ý.)
Thành ngữ liên quan
  • Jump out of one's skin: giật mình hoảng hốt (cử động không chủ ý do sợ hãi).
    • The loud noise made him jump out of his skin. (Tiếng động lớn khiến anh ấy giật mình hoảng hốt.)
move involuntarily
The patient's hand began to move involuntarily during the examination.