move on
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Tiến lên, tiếp tục di chuyển: "move on" chỉ hành động rời khỏi một nơi hoặc trạng thái hiện tại để tiến đến một nơi hoặc giai đoạn mới, thường mang nghĩa bóng hoặc nghĩa đen. - Chuyển sang chủ đề khác: Dùng khi muốn thay đổi chủ đề trong cuộc trò chuyện hoặc công việc. - Vượt qua, nguôi ngoai: Chỉ việc chấp nhận một sự kiện buồn (như chia tay, mất mát) và tiếp tục cuộc sống.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng ta cần chuyển sang chủ đề tiếp theo.)
- (Sau khi ly hôn, cô ấy quyết định đã đến lúc vượt qua và tiếp tục cuộc sống.)
- (Đám đông bắt đầu tiến lên sau khi bài phát biểu kết thúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"move on from something": vượt qua hoặc rời bỏ một điều gì đó (cảm xúc, công việc, v.v.).
- He struggled to move on from the failure. (Anh ấy gặp khó khăn để vượt qua thất bại.)
"move on to something": chuyển sang một giai đoạn, nhiệm vụ, hoặc chủ đề mới.
- Let's move on to the next chapter. (Hãy chuyển sang chương tiếp theo.)
"get a move on" (thành ngữ): khẩn trương, nhanh lên.
- If you want to catch the bus, you'd better get a move on. (Nếu bạn muốn kịp xe buýt, tốt nhất hãy nhanh lên.)
Biến thể và từ gần giống
- Move (động từ): di chuyển, chuyển động.
- Please move your chair closer. (Làm ơn di chuyển ghế của bạn lại gần hơn.)
- Onward (trạng từ): về phía trước.
- We continued onward despite the rain. (Chúng tôi tiếp tục tiến về phía trước bất chấp mưa.)
Từ đồng nghĩa
- Proceed: tiếp tục, tiến hành.
- Let's proceed with the meeting. (Hãy tiếp tục cuộc họp.)
- Advance: tiến lên, tiến bộ.
- The army advanced toward the city. (Quân đội tiến về phía thành phố.)
- Progress: tiến triển.
- The project is progressing well. (Dự án đang tiến triển tốt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Move along: di chuyển dọc theo hoặc tiếp tục.
- The police told the crowd to move along. (Cảnh sát bảo đám đông di chuyển đi.)
- Move ahead: tiến lên phía trước (thường trong kế hoạch).
- We need to move ahead with the new strategy. (Chúng ta cần tiến hành chiến lược mới.)
Thành ngữ liên quan
- Time to move on: đã đến lúc thay đổi hoặc vượt qua.
- After five years in the same job, he felt it was time to move on. (Sau năm năm làm cùng một công việc, anh ấy cảm thấy đã đến lúc thay đổi.)
- Move on with your life: tiếp tục cuộc sống sau một biến cố.
- She finally decided to move on with her life after the breakup. (Cuối cùng cô ấy quyết định tiếp tục cuộc sống sau khi chia tay.)