move out

Định nghĩa

Động từ cụm (Phrasal Verb): - Chuyển ra khỏi, dọn ra khỏi: "move out" có nghĩa rời khỏi một nơi ở (nhà, căn hộ, văn phòng) để chuyển đến nơi khác, thường vĩnh viễn hoặc trong thời gian dài. - Rời khỏi, di chuyển ra ngoài: Trong ngữ cảnh quân sự hoặc khẩn cấp, "move out" có thể chỉ hành động di chuyển toàn bộ nhóm người hoặc tài sản ra khỏi một khu vực.

dụ sử dụng
  • (Họ quyết định dọn ra khỏi thành phố để sốngvùng nông thôn.)
  • (Công ty đang dọn ra khỏi tòa nhà văn phòng vào tháng tới.)
  • (Những người lính được lệnh di chuyển ra khỏi trại vào lúc bình minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to move out of one's comfort zone": rời khỏi vùng an toàn (thử thách bản thân).
    • She had to move out of her comfort zone to learn a new language. ( ấy phải rời khỏi vùng an toàn của mình để học một ngôn ngữ mới.)
  • "to move out of the way": tránh đường, nhường chỗ.
    • Please move out of the way so the ambulance can pass. (Làm ơn tránh đường để xe cứu thương có thể đi qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Move (động từ): di chuyển, chuyển nhà.
    • We need to move the furniture to the new house. (Chúng ta cần di chuyển đồ đạc đến nhà mới.)
  • Move-in (danh từ): sự chuyển vào nhà mới.
    • The move-in date is scheduled for next week. (Ngày chuyển vào nhà mới được lên lịch vào tuần tới.)
  • Move-out (danh từ): sự dọn ra khỏi nhà.
    • The move-out inspection will take place tomorrow. (Việc kiểm tra khi dọn ra khỏi nhà sẽ diễn ra vào ngày mai.)
Từ đồng nghĩa
  • Leave: rời đi, bỏ đi.
    • They had to leave their apartment because of the rent increase. (Họ phải rời căn hộ giá thuê tăng.)
  • Vacate: dọn ra khỏi, để trống (phòng, nhà).
    • The tenants must vacate the property by the end of the month. (Người thuê phải dọn ra khỏi tài sản vào cuối tháng.)
  • Relocate: di dời, chuyển đến nơi khác.
    • The family decided to relocate to a bigger city for better job opportunities. (Gia đình quyết định di dời đến một thành phố lớn hơn để cơ hội việc làm tốt hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Move in: chuyển vào (nhà mới).
    • We are moving in this weekend. (Chúng tôi sẽ chuyển vào cuối tuần này.)
  • Move on: tiếp tục, tiến lên (về mặt tinh thần hoặc công việc).
    • After the breakup, she decided to move on with her life. (Sau khi chia tay, ấy quyết định tiếp tục cuộc sống của mình.)
  • Move over: dịch chuyển sang một bên (để nhường chỗ).
    • Can you move over so I can sit down? (Bạn có thể dịch sang một bên để tôi ngồi không?)
Thành ngữ liên quan
  • Move out of the shadows: thoát khỏi sự che giấu, trở nên công khai.
    • The whistleblower moved out of the shadows to reveal the truth. (Người tố cáo đã thoát khỏi sự che giấu để tiết lộ sự thật.)
  • Move out of harm's way: di chuyển ra khỏi khu vực nguy hiểm.
    • The residents were told to move out of harm's way before the storm hit. (Cư dân được yêu cầu di chuyển ra khỏi khu vực nguy hiểm trước khi cơn bão đổ bộ.)
move out
The family will move out of their apartment next week.