move over

Định nghĩa

Động từ: - Dịch chuyển để nhường chỗ: "move over" chỉ hành động di chuyển sang một bên hoặc đến một vị trí khác để nhường không gian cho người hoặc vật khác.

dụ sử dụng
  • (Làm ơn dịch sang một bên để tôi có thể ngồi xuống.)
  • (Chiếc xe đã dịch chuyển sang làn khác để nhường đường cho xe cứu thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to move over for someone": nhường chỗ cho ai đó.

    • He moved over for the elderly woman on the bus. (Anh ấy đã nhường chỗ cho bà cụ trên xe buýt.)
  • "to move over to something": chuyển sang một vị trí, vai trò hoặc chủ đề khác.

    • After years in marketing, she moved over to sales. (Sau nhiều năm trong lĩnh vực tiếp thị, ấy đã chuyển sang bộ phận bán hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Move (động từ): di chuyển, chuyển động.
    • Can you move your bag? (Bạn có thể di chuyển cái túi của bạn không?)
  • Over (giới từ): qua, sang, ở phía bên kia.
    • The ball flew over the fence. (Quả bóng bay qua hàng rào.)
Từ đồng nghĩa
  • Shift over: dịch chuyển sang một bên.
    • Shift over a bit, please. (Dịch sang một bên một chút, làm ơn.)
  • Budge over: nhích sang một bên (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật).
    • Can you budge over so I can fit? (Bạn có thể nhích sang một bên để tôi vừa chỗ không?)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Move up: di chuyển lên trên hoặc về phía trước.
    • Please move up to make room for others. (Làm ơn di chuyển lên phía trước để nhường chỗ cho người khác.)
  • Move aside: tránh sang một bên.
    • Move aside, the doctor needs to get through. (Tránh sang một bên, bác sĩ cần đi qua.)
Thành ngữ liên quan
  • Move over, make way: nhường chỗ, tạo đường đi.
    • Move over, make way for the parade! (Nhường chỗ, tạo đường cho đoàn diễu hành!)
move over
The man asked the crowd to move over on the bench.