move reflexively

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): Di chuyển một cách phản xạhành động di chuyển xảy ra một cách tự động, không sự kiểm soát ý thức, thường do phản ứng tức thời trước một kích thích (như đau đớn, bất ngờ, hoặc sợ hãi).

dụ sử dụng
  • (Khi bác sĩ chạm vào vết thương, chân anh ấy di chuyển một cách phản xạ.)
  • ( ấy di chuyển một cách phản xạ để đỡ lấy chiếc ly đang rơi.)
  • (Đứa trẻ di chuyển một cách phản xạ ra xa khỏi bếp nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to move reflexively" + against/away from: diễn tả hướng di chuyển phản xạ.
    • He moved reflexively against the cold wind. (Anh ấy di chuyển một cách phản xạ để chống lại cơn gió lạnh.)
  • "to move reflexively" + to + verb: di chuyển phản xạ nhằm thực hiện một hành động.
    • She moved reflexively to protect her face from the flying debris. ( ấy di chuyển một cách phản xạ để bảo vệ mặt khỏi các mảnh vỡ bay tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Reflexive movement (danh từ): sự di chuyển phản xạ.
    • The doctor tested the patient's reflexive movement. (Bác sĩ đã kiểm tra sự di chuyển phản xạ của bệnh nhân.)
  • Reflex action (danh từ): hành động phản xạ.
    • Pulling your hand away from a hot surface is a reflex action. (Rút tay ra khỏi bề mặt nóng một hành động phản xạ.)
Từ đồng nghĩa
  • Jerk: giật mình, di chuyển đột ngột.
    • He jerked his hand away from the flame. (Anh ấy giật tay ra khỏi ngọn lửa.)
  • Flinch: co rúm lại, né tránh (phản xạ sợ hãi hoặc đau).
    • She flinched when the needle approached. ( ấy co rúm lại khi kim tiêm đến gần.)
  • Startle: giật mình, di chuyển do bất ngờ.
    • The loud noise made him startle and move reflexively. (Tiếng ồn lớn khiến anh ấy giật mình di chuyển một cách phản xạ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Move back: di chuyển lùi lại (thường mang tính phản xạ).
    • He moved back reflexively when the car honked. (Anh ấy lùi lại một cách phản xạ khi xe bấm còi.)
  • Move aside: di chuyển sang một bên (phản xạ tránh chướng ngại).
    • She moved aside reflexively to let the runner pass. ( ấy di chuyển sang một bên một cách phản xạ để nhường đường cho người chạy bộ.)
Thành ngữ liên quan
  • Knee-jerk reaction: phản ứng phản xạ, không suy nghĩ.
    • His knee-jerk reaction was to move reflexively away from the spider. (Phản ứng phản xạ của anh ấy di chuyển một cách phản xạ ra xa con nhện.)