move through

Định nghĩa

Động từ cụm (phrasal verb): - Di chuyển qua, đi qua: "move through" có nghĩa di chuyển từ nơi này sang nơi khác, thường qua một không gian, khu vực hoặc đám đông. nhấn mạnh hành động vượt qua một chướng ngại vật hoặc một khu vực cụ thể. - Tiến hành, thực hiện (một quy trình): Trong ngữ cảnh trừu tượng, "move through" có thể chỉ việc tiến hành hoặc hoàn thành một quy trình, giai đoạn hay nhiệm vụ.

dụ sử dụng
  • (Những du khách di chuyển qua thị trấn mua hết tất cả quà lưu niệm.)
  • (Một số lữ khách đi qua sa mạc, nhưng những người khác di chuyển qua nhanh chóng.)
  • (Chúng ta cần tiến hành dự án này từng bước một.)
  • ( ấy di chuyển qua căn phòng đông đúc một cách dễ dàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "move through the ranks": thăng tiến qua các cấp bậc (trong tổ chức, quân đội).
    • He moved through the ranks quickly and became a manager. (Anh ấy thăng tiến qua các cấp bậc nhanh chóng trở thành quản lý.)
  • "move through time": di chuyển qua thời gian (thường dùng trong khoa học viễn tưởng hoặc triết học).
    • The story moves through time, from the past to the future. (Câu chuyện di chuyển qua thời gian, từ quá khứ đến tương lai.)
Biến thể từ gần giống
  • Move (động từ): di chuyển nói chung.
    • Please move your chair to the side. (Làm ơn di chuyển ghế của bạn sang một bên.)
  • Pass through (động từ cụm): đi qua, vượt qua (thường mang nghĩa tạm thời hoặc không dừng lại lâu).
    • We passed through the village on our way home. (Chúng tôi đi qua ngôi làng trên đường về nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Go through: đi qua, trải qua.
    • They went through the forest carefully. (Họ đi qua khu rừng một cách cẩn thận.)
  • Navigate: điều hướng, di chuyển qua (một khu vực phức tạp).
    • She navigated through the traffic easily. ( ấy điều hướng qua dòng xe cộ một cách dễ dàng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Move on: tiếp tục di chuyển hoặc chuyển sang chủ đề khác.
    • Let's move on to the next topic. (Hãy chuyển sang chủ đề tiếp theo.)
  • Move over: dịch chuyển sang một bên để nhường chỗ.
    • Can you move over so I can sit down? (Bạn có thể dịch sang một bên để tôi ngồi xuống không?)
Thành ngữ liên quan
  • Move heaven and earth: làm mọi cách để đạt được điều đó.
    • She moved heaven and earth to get the job. ( ấy đã làm mọi cách để được công việc đó.)
  • Move the goalposts: thay đổi mục tiêu hoặc quy tắc trong khi đang thực hiện.
    • They keep moving the goalposts, making it impossible to finish. (Họ liên tục thay đổi mục tiêu, khiến cho việc hoàn thành trở nên bất khả thi.)
move through
The tourists move through the town and buy souvenirs.