move up
Định nghĩa
Cụm động từ (Phrasal Verb): - Di chuyển lên trên: "move up" có nghĩa là di chuyển đến một vị trí cao hơn hoặc gần hơn về mặt không gian. - Thăng tiến, tiến bộ: "move up" cũng được dùng để chỉ việc đạt được vị trí tốt hơn trong công việc hoặc cuộc sống, thường là thăng chức hoặc cải thiện địa vị xã hội.
Ví dụ sử dụng
Di chuyển lên trên:
- Please move up so I can sit down. (Làm ơn dịch lên để tôi có chỗ ngồi.)
- The fog began to move up the mountain. (Sương mù bắt đầu di chuyển lên trên núi.)
Thăng tiến, tiến bộ:
- She worked hard and moved up to a managerial position. (Cô ấy làm việc chăm chỉ và thăng tiến lên vị trí quản lý.)
- He moved up from poverty to a life of comfort. (Anh ấy vươn lên từ cảnh nghèo khó đến một cuộc sống thoải mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"move up in the world": thăng tiến trong xã hội, cải thiện địa vị.
- After years of hard work, she finally moved up in the world. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy đã thăng tiến trong xã hội.)
"move up the ladder": leo lên nấc thang sự nghiệp.
- He is determined to move up the corporate ladder. (Anh ấy quyết tâm leo lên nấc thang công ty.)
Biến thể và từ gần giống
- Move-up (danh từ): sự thăng tiến, cơ hội thăng chức.
- The company offers many move-up opportunities. (Công ty cung cấp nhiều cơ hội thăng tiến.)
Từ đồng nghĩa
- Advance: tiến bộ, thăng tiến.
- Promote: thăng chức (thường dùng ở thể bị động: ).
- Rise: tăng lên, vươn lên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Move on: tiếp tục, chuyển sang giai đoạn khác.
- It's time to move on to the next topic. (Đã đến lúc chuyển sang chủ đề tiếp theo.)
Move out: dọn ra ngoài, rời khỏi.
- They decided to move out of the city. (Họ quyết định dọn ra khỏi thành phố.)
Thành ngữ liên quan
Move up a gear: tăng tốc, làm việc hiệu quả hơn.
- We need to move up a gear to meet the deadline. (Chúng ta cần tăng tốc để kịp hạn chót.)
Move up the pecking order: leo lên vị trí cao hơn trong hệ thống thứ bậc.
- She quickly moved up the pecking order in the office. (Cô ấy nhanh chóng leo lên vị trí cao hơn trong thứ bậc văn phòng.)