movement for revenge
movement for revenge là một danh từ ghép (cụm danh từ) chỉ một tổ chức hoặc phong trào có mục đích chính là trả thù. Trong ngữ cảnh lịch sử và chính trị, thuật ngữ này thường được dùng để chỉ một tổ chức Hồi giáo ở Ấn Độ, được cho là có liên hệ với các phần tử khủng bố Hồi giáo ở Pakistan, và đã thực hiện các vụ giết người Hindu vào tháng 9 năm 2002.
- (Phong trào trả thù bị đổ lỗi cho các cuộc tấn công ở Gujarat.)
- (Chính quyền tin rằng phong trào trả thù có liên hệ với các nhóm cực đoan bên kia biên giới.)
"to be part of a movement for revenge": là một phần của một phong trào trả thù.
- He was accused of being part of a movement for revenge against a rival community. (Anh ta bị buộc tội là một phần của phong trào trả thù nhắm vào một cộng đồng đối thủ.)
"to lead a movement for revenge": lãnh đạo một phong trào trả thù.
- The radical leader attempted to lead a movement for revenge after the massacre. (Nhà lãnh đạo cực đoan đã cố gắng lãnh đạo một phong trào trả thù sau vụ thảm sát.)
Revenge movement (danh từ): phong trào trả thù (cách viết khác, ít phổ biến hơn).
- The revenge movement spread quickly across the region. (Phong trào trả thù lan rộng nhanh chóng khắp khu vực.)
Revenge (danh từ): sự trả thù, hành động trả đũa.
- They sought revenge for the attack. (Họ tìm cách trả thù cho cuộc tấn công.)
- Vengeance movement: phong trào báo thù (nhấn mạnh hành động trả đũa mạnh mẽ).
- Retaliation group: nhóm trả đũa (tập trung vào hành động đáp trả).
Get revenge: trả thù.
- They wanted to get revenge for the injustice. (Họ muốn trả thù cho sự bất công.)
Take revenge: thực hiện hành động trả thù.
- He vowed to take revenge on his enemies. (Anh ta thề sẽ trả thù kẻ thù.)
Revenge is a dish best served cold: trả thù ngon nhất là khi được thực hiện một cách lạnh lùng, chậm rãi.
- He waited years to expose the truth, proving that revenge is a dish best served cold. (Anh ta đã chờ đợi nhiều năm để phơi bày sự thật, chứng minh rằng trả thù ngon nhất là khi được thực hiện một cách lạnh lùng.)
An eye for an eye: ăn miếng trả miếng, trả thù tương xứng.
- The movement for revenge was driven by the principle of an eye for an eye. (Phong trào trả thù bị thúc đẩy bởi nguyên tắc ăn miếng trả miếng.)