movement of holy warriors

Định nghĩa

Cụm danh từ: "movement of holy warriors" một thuật ngữ chỉ một tổ chức Hồi giáo cực đoan trụ sở tại Pakistan. Tổ chức này ban đầu tham gia chiến đấu chống lại Liên ở Afghanistan trong những năm 1980. Hiện nay, hoạt động như một nhóm khủng bố, chủ yếu tại khu vực Kashmir, với mục tiêu đưa Kashmir gia nhập Pakistan.

dụ sử dụng
  • (Phong trào các chiến binh thánh chiến được thành lập trong cuộc chiến tranh Liên -Afghanistan.)
  • (Nhiều quốc gia đã coi phong trào các chiến binh thánh chiến một tổ chức khủng bố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the rise of the movement of holy warriors": sự trỗi dậy của phong trào các chiến binh thánh chiến.

    • The rise of the movement of holy warriors in the 1990s changed the political landscape of Kashmir. (Sự trỗi dậy của phong trào các chiến binh thánh chiến vào những năm 1990 đã thay đổi cục diện chính trị của Kashmir.)
  • "affiliated with the movement of holy warriors": liên kết với phong trào các chiến binh thánh chiến.

    • Several militant groups are affiliated with the movement of holy warriors. (Một số nhóm chiến binh liên kết với phong trào các chiến binh thánh chiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Holy warrior (danh từ): chiến binh thánh chiến, chỉ một cá nhân tham gia vào phong trào này.

    • A holy warrior is often motivated by religious ideology. (Một chiến binh thánh chiến thường bị thúc đẩy bởi hệ tư tưởng tôn giáo.)
  • Islamic fundamentalist group (cụm danh từ): nhóm Hồi giáo cực đoan, một thuật ngữ rộng hơn chỉ các tổ chức tương tự.

    • The movement of holy warriors is a type of Islamic fundamentalist group. (Phong trào các chiến binh thánh chiến một loại nhóm Hồi giáo cực đoan.)
Từ đồng nghĩa
  • Mujahideen movement: phong trào thánh chiến Hồi giáo, thường dùng để chỉ các nhóm chiến binh Hồi giáo trong các cuộc xung đột.
  • Jihadist group: nhóm thánh chiến, nhấn mạnh vào khía cạnh chiến đấu niềm tin tôn giáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến cụm danh từ này.

Thành ngữ liên quan
  • "to take up the cause of the movement of holy warriors": ủng hộ hoặc tham gia vào mục tiêu của phong trào các chiến binh thánh chiến.
    • Some young radicals decided to take up the cause of the movement of holy warriors. (Một số thanh niên cực đoan đã quyết định ủng hộ mục tiêu của phong trào các chiến binh thánh chiến.)