movie camera

movie camera

A film director looks through the viewfinder of a movie camera on set.

Định nghĩa

Danh từ: máy quay phim, máy ghi hình chuyển động.

  • Máy quay phim: "movie camera" một thiết bị ghi lại một chuỗi các bức ảnh (khung hình) liên tiếp với tốc độ nhanh. Khi các khung hình này được xem nối tiếp nhau, chúng tạo ra ảo giác về chuyển động, tức là một đoạn phim.
  • Cấu tạo chức năng: Khác với máy ảnh chụp một bức ảnh tĩnh, "movie camera" chế chụp nhiều khung hình mỗi giây (thường 24 khung hình/giây) lưu trữ chúng trên phim nhựa (trước đây) hoặc bộ nhớ kỹ thuật số (ngày nay).
dụ sử dụng
  • (Đạo diễn đã sử dụng một máy quay phim cổ điển để quay cảnh đó.)
  • (Trước thời kỹ thuật số, mọi người đều dùng máy quay phim với cuộn phim.)
  • (Máy quay phim thiết bị thiết yếu để làm phim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a movie camera": vận hành máy quay phim, thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật quay phim chuyên nghiệp.
    • He learned to operate a movie camera at film school. (Anh ấy đã học cách vận hành máy quay phim tại trường điện ảnh.)
  • "movie camera movement": chuyển động của máy quay phim, như pan (quay ngang), tilt (quay dọc), hoặc dolly (di chuyển trên bánh xe).
    • Smooth movie camera movement creates a professional look. (Chuyển động máy quay phim mượt mà tạo ra vẻ chuyên nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Camera (danh từ): máy ảnh hoặc máy quay nói chung.
    • She bought a new camera for photography. ( ấy mua một máy ảnh mới để chụp ảnh.)
  • Camcorder (danh từ): máy quay phim cầm tay, thường dùng cho mục đích gia đình hoặc không chuyên.
    • He recorded the party with a camcorder. (Anh ấy ghi lại bữa tiệc bằng máy quay phim cầm tay.)
  • Film camera (danh từ): máy quay phim sử dụng phim nhựa (không phải kỹ thuật số).
    • Old film cameras are still used by some artists. (Máy quay phim nhựa vẫn được một số nghệ sĩ sử dụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Motion picture camera: máy quay phim chuyển động (thuật ngữ trang trọng hơn).
  • Cinema camera: máy quay phim điện ảnh, thường dùng trong sản xuất phim chuyên nghiệp.
  • Video camera: máy quay video (thường dùng cho ghi hình kỹ thuật số, đôi khi đồng nghĩa với movie camera trong bối cảnh hiện đại).
Các cụm từ liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp với "movie camera", nhưng có thể kết hợp với động từ như: - Set up a movie camera: thiết lập máy quay phim. - They set up the movie camera on a tripod. (Họ thiết lập máy quay phim trên chân máy.) - Load a movie camera: nạp phim (hoặc thẻ nhớ) vào máy quay phim. - He loaded the movie camera with a new film reel. (Anh ấy nạp cuộn phim mới vào máy quay phim.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "movie camera". Tuy nhiên, cụm từ "behind the camera" (đằng sau máy quay) thường được dùng để chỉ công việc của đạo diễn hình ảnh hoặc người quay phim. - She prefers to work behind the camera. ( ấy thích làm việc phía sau máy quay.)