movie film
Định nghĩa
movie film (danh từ ghép): - Phim cuộn (dùng cho máy quay phim): Một loại phim nhiếp ảnh dài vài trăm feet (đơn vị đo) được cuộn trên một ống chỉ, được thiết kế để sử dụng trong máy quay phim.
Ví dụ sử dụng
- (Đạo diễn đã nạp một cuộn phim mới vào máy quay.)
- (Phim cuộn cũ thường được bảo quản trong điều kiện khô ráo, mát mẻ để giữ gìn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to shoot on movie film": quay phim bằng phim cuộn (thay vì kỹ thuật số).
- Many classic films were shot on movie film rather than digital. (Nhiều bộ phim kinh điển được quay bằng phim cuộn thay vì kỹ thuật số.)
- "movie film stock": loại phim cuộn cụ thể dùng trong quay phim.
- The cinematographer chose a high-speed movie film stock for the night scenes. (Nhà quay phim đã chọn loại phim cuộn tốc độ cao cho các cảnh ban đêm.)
Biến thể và từ gần giống
Film (danh từ): phim (nói chung, có thể là phim cuộn hoặc phim điện ảnh).
- We need to buy more film for the camera. (Chúng tôi cần mua thêm phim cho máy quay.)
Motion picture film (danh từ ghép): phim cuộn dùng cho điện ảnh (đồng nghĩa với "movie film").
- Motion picture film is typically 35mm wide. (Phim cuộn điện ảnh thường rộng 35mm.)
Từ đồng nghĩa
- Photographic film: phim nhiếp ảnh (nói chung).
- Cine film: phim cuộn dùng cho máy quay phim.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Load into: nạp vào (máy quay).
- The technician loaded the movie film into the camera carefully. (Kỹ thuật viên đã nạp phim cuộn vào máy quay một cách cẩn thận.)
Develop out: tráng phim (xử lý phim đã chụp).
- They developed the movie film in a darkroom. (Họ đã tráng phim cuộn trong phòng tối.)
Thành ngữ liên quan
- "on film": được ghi lại trên phim (thay vì kỹ thuật số).
- The historic event was captured on movie film for posterity. (Sự kiện lịch sử đã được ghi lại trên phim cuộn để lưu giữ cho hậu thế.)