movie industry
Định nghĩa
Danh từ: Ngành công nghiệp điện ảnh, bao gồm tất cả các hoạt động sản xuất, phân phối và trình chiếu phim. Đây là một lĩnh vực giải trí lớn, liên quan đến các công ty sản xuất phim, rạp chiếu phim, nhà làm phim, diễn viên, và các dịch vụ hỗ trợ khác.
Ví dụ sử dụng
- (Ngành công nghiệp điện ảnh ở Hollywood nổi tiếng trên toàn thế giới.)
- (Nhiều người làm việc trong ngành công nghiệp điện ảnh, từ đạo diễn đến nghệ sĩ trang điểm.)
- (Ngành công nghiệp điện ảnh đã thay đổi rất nhiều với sự phát triển của các dịch vụ phát trực tuyến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be part of the movie industry": là một phần của ngành công nghiệp điện ảnh.
- She has been part of the movie industry for over 20 years. (Cô ấy đã là một phần của ngành công nghiệp điện ảnh hơn 20 năm.)
- "the global movie industry": ngành công nghiệp điện ảnh toàn cầu.
- The global movie industry generates billions of dollars each year. (Ngành công nghiệp điện ảnh toàn cầu tạo ra hàng tỷ đô la mỗi năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Film industry (danh từ): ngành công nghiệp phim (đồng nghĩa với "movie industry").
- The film industry in India is often called Bollywood. (Ngành công nghiệp phim ở Ấn Độ thường được gọi là Bollywood.)
- Cinema industry (danh từ): ngành công nghiệp điện ảnh (cũng đồng nghĩa).
- The cinema industry faces competition from home entertainment. (Ngành công nghiệp điện ảnh đối mặt với sự cạnh tranh từ giải trí tại nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Entertainment industry: ngành công nghiệp giải trí (rộng hơn, bao gồm cả âm nhạc, truyền hình).
- Motion picture industry: ngành công nghiệp phim ảnh (cổ điển hơn).
- Film business: kinh doanh phim ảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp cho "movie industry", nhưng có thể dùng các động từ liên quan: - Work in: làm việc trong (ngành). - He works in the movie industry as a screenwriter. (Anh ấy làm việc trong ngành công nghiệp điện ảnh với tư cách là biên kịch.) - Join: gia nhập. - She joined the movie industry after graduating. (Cô ấy gia nhập ngành công nghiệp điện ảnh sau khi tốt nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
- Make it in the movie industry: thành công trong ngành công nghiệp điện ảnh.
- It's very hard to make it in the movie industry without connections. (Rất khó để thành công trong ngành công nghiệp điện ảnh nếu không có mối quan hệ.)
- The movie industry is a tough business: ngành công nghiệp điện ảnh là một ngành kinh doanh khó khăn.
- Many aspiring actors find out that the movie industry is a tough business. (Nhiều diễn viên đầy tham vọng nhận ra rằng ngành công nghiệp điện ảnh là một ngành kinh doanh khó khăn.)