movie star
Định nghĩa
Danh từ: Ngôi sao điện ảnh, một diễn viên nổi tiếng đóng vai chính trong các bộ phim.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy trở thành một ngôi sao điện ảnh nổi tiếng sau bộ phim đầu tiên của mình.)
- (Nhiều ngôi sao điện ảnh tham dự lễ trao giải hàng năm.)
Cách sử dụng nâng cao
"to be a movie star": trở nên nổi tiếng nhờ đóng phim.
- He always dreamed of being a movie star. (Anh ấy luôn mơ ước trở thành một ngôi sao điện ảnh.)
"movie star status": địa vị ngôi sao điện ảnh.
- Achieving movie star status requires talent and hard work. (Đạt được địa vị ngôi sao điện ảnh đòi hỏi tài năng và sự chăm chỉ.)
Biến thể và từ gần giống
Movie starlet (n): ngôi sao điện ảnh mới nổi, thường là trẻ tuổi.
- The young actress was a promising movie starlet. (Nữ diễn viên trẻ là một ngôi sao điện ảnh mới nổi đầy triển vọng.)
Movie star quality (n): phẩm chất của một ngôi sao điện ảnh.
- She has the movie star quality that captivates audiences. (Cô ấy có phẩm chất ngôi sao điện ảnh thu hút khán giả.)
Từ đồng nghĩa
- Film star: ngôi sao phim ảnh.
- Screen star: ngôi sao màn ảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Star in: đóng vai chính trong (một bộ phim).
- He will star in the upcoming action movie. (Anh ấy sẽ đóng vai chính trong bộ phim hành động sắp tới.)
Rise to stardom: vươn lên thành ngôi sao.
- Her talent helped her rise to stardom quickly. (Tài năng của cô ấy đã giúp cô vươn lên thành ngôi sao nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan
- To live like a movie star: sống xa hoa như một ngôi sao điện ảnh.
- After winning the lottery, he started to live like a movie star. (Sau khi trúng xổ số, anh ấy bắt đầu sống xa hoa như một ngôi sao điện ảnh.)